Chương 14
Những Người Phát Sáng
21px
Lya không dẫn Khoa tới một phòng y tế. Con đường ven hồ kết thúc dưới một cấu trúc cong màu đen, bề mặt liền lạc với hai thân cây mọc hai bên đến mức anh không xác định được phần nào được dựng trước. Không có cửa; khi Lya đến gần, một mảng vật liệu tối trở nên trong suốt rồi co sang hai phía, không phát tiếng động. Khoa dừng lại bên ngưỡng.
“Cảm biến nhận dạng?” anh hỏi.
“Một phần.”
“Phần còn lại?”
“Nó nhận ra ý định đi vào.”
Câu trả lời xuất hiện sau trán anh, vẫn mang giọng nữ đều và rõ như tiếng nói được truyền qua chip. Nhưng chip phiên dịch không nằm sau tai nữa. Khoa đưa tay sờ vị trí ấy lần thứ hai, chậm hơn, lần theo toàn bộ vùng xương chũm, song chỉ chạm thấy da phẳng.
Lya nhìn động tác của anh. “Anh đang tìm thiết bị của mình.”
“Một bộ cấy phiên dịch.”
“Nó không tham gia cuộc trao đổi này.”
“Cô đã tháo nó?”
“Không.”
Anh bước qua ngưỡng, giữ viên đá nhặt trong rừng ở lòng bàn tay.
Bên trong không có giường điều trị. Một mặt bàn thấp nhô liền từ sàn, cạnh đó là hai bệ ngồi được phủ lớp vật liệu xốp màu xám. Ánh sáng phát ra từ toàn bộ trần, không thấy bóng đèn. Trên bàn đặt ba vật: một cốc nước, một dải mỏng trong suốt và một khối hình bầu dục vừa lòng bàn tay.
Lya chỉ dải trong suốt. “Thứ anh yêu cầu để đo khí.”
Khoa không chạm ngay. “Nó đo những gì?”
“Tỷ lệ khí, áp suất, nhiệt độ và các thành phần gây hại cho cơ thể anh mà chúng tôi biết.”
“Hiển thị bằng đơn vị nào?”
“Anh chọn đơn vị mình hiểu.”
Dải vật liệu sáng lên khi Khoa đưa tay đến gần. Một cột ký hiệu xuất hiện trên mặt nó, sau đó đổi thành chữ số Ả Rập trước khi anh kịp hỏi: oxy 21,2 phần trăm, nitơ 77,9; phần còn lại chủ yếu là argon, với carbon dioxide ở mức cao hơn tiêu chuẩn Ares nhưng chưa nguy hiểm. Áp suất là 93,4 kilopascal, nhiệt độ hai mươi hai độ và độ ẩm sáu mươi tám phần trăm.
Anh mang dải đo tới sát ngưỡng, rồi ra ngoài dưới tán cây. Các giá trị thay đổi trong giới hạn hợp lý. Khi anh áp hai ngón tay lên một đầu, nhiệt độ tăng chậm thay vì nhảy ngay, cho thấy ít nhất phần đo nhiệt có quán tính vật lý.
“Hiệu chuẩn ở đâu?”
“Tôi có thể đưa anh tới hệ chuẩn sau khi anh nghỉ.”
“Tôi muốn một khí mẫu có thành phần đã biết.”
“Cũng có thể.”
Lya không tỏ ra khó chịu. Sự sẵn sàng cho phép kiểm tra khiến thiết bị đáng tin hơn một chút, nhưng chưa khiến người đưa nó đáng tin hơn. Một hệ thống dựng môi trường giả cũng có thể cung cấp các phép đo nhất quán với chính môi trường ấy.
Khoa trở vào. “Còn đồng hồ?”
Lya đặt tay lên khối bầu dục. Một vạch sáng chạy quanh nó rồi chia thành những đoạn bằng nhau.
“Nó đang theo chu kỳ nào?” anh hỏi.
“Hiện tại là giây SI theo định nghĩa trong trí nhớ của anh.”
Khoa nhìn cô. “Thiết bị đọc trí nhớ?”
“Không theo nghĩa anh đang nghĩ. Tôi chuyển cấu trúc đơn vị anh muốn dùng sang cho nó.”
“Cô biết tôi đang nghĩ theo nghĩa nào bằng cách nào?”
Lya im lặng một nhịp. Hoặc chính sự im lặng đã được chuyển thành một khoảng ngập ngừng mà Khoa có thể nhận ra.
“Trao đổi của chúng tôi mang nhiều hơn từ ngữ,” cô nói. “Câu hỏi của anh chứa một phần quan hệ giữa các khái niệm. Tôi nhận được phần anh chủ động gửi, không phải toàn bộ suy nghĩ của anh.”
Khoa thử không nói thành tiếng: *Cô có nghe câu này không?* Lya chờ. Anh lặp lại trong đầu, lần này hình dung rõ từng âm tiết, nhưng cô vẫn không phản ứng.
“Bây giờ anh đang cố tạo một câu mà không gửi nó,” cô nói sau đó. “Tôi biết vì anh ngừng giao tiếp và nhìn tôi chờ đợi. Tôi không biết nội dung.”
Đó là một suy luận bất kỳ người quan sát tốt nào cũng làm được. Nó không chứng minh giới hạn cô vừa nêu, nhưng ít nhất Lya không giả vờ đọc được câu cụ thể.
Khoa bật bộ đếm. Anh tự đo mạch trong một trăm hai mươi giây hiển thị, sau đó thả viên đá từ mép bàn và quay video bằng dải đo theo hướng dẫn của Lya. Thiết bị ghi được ba lần rơi. Thời gian đủ gần với ước tính trọng lực ban đầu của anh và không có bước nhảy thấy được.
Khi xem lại lần thứ ba, Khoa nhận ra một sai khác không nằm trong quỹ đạo viên đá: quanh cánh tay Lya có một lớp sáng mỏng.
Nó không giống viền tương phản do camera tăng sắc nét. Ánh sáng màu xanh nhạt, rộng khoảng hai centimet, đậm hơn ở vùng cổ tay cô đang đặt gần khối đồng hồ. Khoa ngẩng lên và nhận ra bằng mắt thường anh cũng thấy nó. Anh chớp mắt mạnh; viền sáng vẫn còn, dù yếu hơn trên màn hình, ôm theo đường nét cơ thể Lya mà không phản chiếu lên mặt bàn phía dưới.
“Nguồn sáng quanh cô là gì?”
Lya nhìn xuống tay mình. “Anh thấy được rồi.”
“Tôi hỏi nó là gì.”
“Một biểu hiện của cách cơ thể sống tương tác với môi trường ở đây.”
“Phát quang sinh học?”
“Không.”
“Bức xạ ion hóa?”
“Không theo cách thiết bị của anh phân loại.”
Khoa đưa dải đo lại gần cô. Thành phần khí, nhiệt độ và áp suất không đổi. Thiết bị không có mục đo phổ điện từ, hoặc giao diện chưa hiện mục ấy. Anh dùng viên đá che một phần cánh tay Lya khỏi tầm nhìn. Viền xanh biến mất ở vùng bị che, thay vì xuyên qua vật cản. Khi anh dịch đầu sang bên, độ rộng của viền thay đổi rất ít.
Ảnh lưu lại nó. Điều đó loại khả năng hoàn toàn là rối loạn riêng trong thị giác của anh, trừ khi dải đo chỉ đang trả lại thứ anh kỳ vọng thấy.
“Tôi có phát sáng không?”
Lya nhìn anh lâu hơn bình thường. “Có.”
Khoa quay camera về phía mình. Trên màn hình, quanh các ngón tay anh chỉ có một đường xám rất yếu, lúc hiện lúc mất trong nhiễu nền.
“Khác cô.”
“Khác.”
“Do loài?”
“Không chỉ do loài.”
“Do thiết bị cấy?”
“Không.”
“Do thời gian sống ở đây?”
“Có liên quan, nhưng câu đó sẽ khiến anh kết luận quá sớm.”
Khoa đặt dải đo xuống. Lya đã không dùng một tên riêng, và anh cũng chưa nên dùng. Hiện tượng có thể là phản ứng của mô với một trường cục bộ, một lớp thiết bị bám sát da, hoặc sản phẩm do hệ quan sát thêm vào hình ảnh. Chỉ một đối tượng không đủ để tách các khả năng.
“Tôi muốn gặp người khác.”
“Sau khi anh ăn.”
Cốc nước trên bàn không có mùi. Lya đưa thêm một khối màu vàng nhạt, cấu trúc giống mô quả nhưng không có hạt. Cô cắt một phần cho chính mình, ăn trước rồi đợi. Việc đó chỉ chứng minh thức ăn không gây hại cho cô.
Khoa lấy một mẩu nhỏ, giữ trong miệng trước khi nuốt. Vị gần với khoai luộc pha chút chua, không ngọt như hình thức gợi ý. Anh chờ năm phút trên đồng hồ, theo dõi mạch và cảm giác ở lưỡi. Không có tê, nóng hay phản ứng rõ ràng. Cơ thể đang đói hơn anh nhận ra; sau miếng thứ hai, dạ dày co lại đau âm ỉ.
Anh ăn chậm, dùng nước ở mức tối thiểu. Lya không thúc giục. Một lúc sau, họ rời cấu trúc.
Con đường đi vòng hồ rồi nâng dần lên giữa những thân cây đen. Khoa mang theo dải đo và đồng hồ bầu dục. Các công trình xuất hiện dày hơn nhưng không xếp thành phố theo lưới. Chúng né rễ cây, dòng nước và những khoảng đất phủ rêu, nối với nhau bằng lối đi cong có bề mặt hút nước.
Người đầu tiên họ gặp có vóc dáng thấp, bốn ngón tay dài và một lớp da nâu xám giống Lya. Người ấy dừng cách Khoa vài mét, nghiêng đầu chào nhưng không truyền lời nào. Một quầng xanh lục mỏng bao quanh vai và hai cánh tay.
Người thứ hai phát ánh vàng nhạt, không đều: sáng nhất quanh ngực và gần như mất hẳn ở chân. Một sinh vật nhỏ bốn cánh từ rừng đậu lên lan can cạnh đó. Quanh nó cũng có viền sáng, màu trắng đục.
Không chỉ người Nara.
Khoa đổi góc nhìn, dùng thân cây và mép công trình che từng đối tượng. Dải đo ghi lại tất cả các quầng sáng, nhưng màu trên màn hình không hoàn toàn trùng với màu anh thấy bằng mắt. Khi một người Nara đi khuất sau vách, ánh sáng biến mất. Khi hai người đi ngang nhau, hai vùng sáng chồng lên nhưng không cộng màu theo cách ánh sáng nhìn thấy thông thường phải làm.
“Những người kia có biết tôi đang quan sát không?” anh hỏi.
“Có.”
“Họ có thể thay đổi nó?”
“Có thể, nếu được huấn luyện.”
“Cô đang thay đổi quầng của mình?”
“Không.”
Khoa nhìn dải xanh quanh cô. Nó sáng hơn lúc ở trong phòng, dù cường độ chiếu sáng môi trường gần như không đổi.
“Tại sao bây giờ tôi mới thấy?”
“Vì trước đó anh chưa ổn định đủ để phân biệt nó với nhiễu.”
“Ổn định cái gì?”
“Sự chú ý. Các tín hiệu từ cơ thể. Cách hai phần ấy giữ cùng một đối tượng.”
Câu trả lời mô tả một trạng thái nhận thức, không giải thích nguồn hiện tượng. Khoa thử nhìn một quầng sáng ở rìa trường sáng. Nó biến mất. Khi anh tập trung vào vai người kia, nó hiện lại. Nếu nhìn quá chăm chú vào chính đường viền, ánh sáng lại mỏng đi như một vật chỉ tồn tại tốt nhất khi được quan sát gián tiếp.
Anh ghi ba điều vào bộ nhớ dải đo bằng ký hiệu riêng: hiện trên thiết bị, phụ thuộc chú ý, không cộng màu quang học.
Lya dẫn anh tới một khoảng trống cao hơn mặt hồ. Từ đây, Khoa thấy khu định cư trải dưới tán cây thành nhiều vòng không đồng tâm. Hàng trăm quầng sáng di chuyển giữa các công trình tối. Phần lớn mang sắc xanh hoặc trắng; vài vùng sáng mạnh tới mức hình dáng bên trong trở nên khó nhìn.
Xa hơn, dưới vòng sáng khổng lồ của mái trời, có một khoảng tối khiến mắt anh liên tục trượt khỏi nó. Khoa cố nhìn lại nhưng chỉ nhận được cảm giác như đã bỏ quên một chi tiết ngay khi vừa thấy. Anh không ghi nó thành đối tượng; bằng chứng chưa đủ.
“Các cô gọi hiện tượng này là gì?” anh hỏi.
Lya truyền sang một cấu trúc nghĩa quá dày. Trong khoảnh khắc, Khoa nhận được đồng thời hình ảnh phổ, mức tổ chức, khả năng tác động và một khái niệm gần với sự hiện diện của sinh vật trong môi trường. Não anh ép tất cả thành hai từ tiếng Việt.
“Phổ Cảm Ứng,” anh nói thành tiếng.
“Đó là cách dịch dùng được.”
“Nó không phải tên đầy đủ.”
“Không.”
“Và tôi nghe cô bằng cùng cơ chế khiến tôi thấy nó?”
“Chúng có phần chung.”
Khoa nhìn môi Lya. Từ lúc gặp nhau, chúng chỉ cử động khi cô ăn và uống. Mọi câu tiếng Việt anh nghe đều được ý thức của anh dựng lên sau khi một thứ khác đã tới trước, và anh cần một phép thử để tách hai lớp ấy.
“Gửi cho tôi một khái niệm không có từ tương đương trong tiếng Việt.”
Lya quay sang. Quầng xanh quanh cô co sát vào da, rồi mở rộng rất nhẹ.
Một cảm giác xuất hiện trong Khoa: biết chính xác vị trí của một vật mà không có hướng từ mình tới nó; khoảng cách được biểu diễn như quan hệ giữa hai vùng, không phải một đường nối. Não anh cố gọi đó là *ở bên kia*, rồi *bao quanh*, rồi *gần*, nhưng cả ba đều sai và lần lượt rơi khỏi ý nghĩ. Cơn choáng buộc anh phải đặt tay lên lan can.
“Đủ rồi.”
Lya dừng truyền. “Anh yêu cầu một cấu trúc chưa có chỗ ổn định.”
“Tôi vẫn nhận được nó.”
“Một phần.”
Khoa nhìn đồng hồ. Chín giây đã trôi qua. Nhịp tim anh tăng lên chín mươi sáu. Quầng xám quanh bàn tay đặt trên lan can rõ hơn trước, mỏng và rung theo mạch.
Thiết bị phiên dịch thông thường chọn từ giữa hai ngôn ngữ. Thứ vừa xảy ra không chọn được từ nào, nhưng ý nghĩa vẫn đến. Giả thuyết công nghệ phiên dịch cao hơn chưa bị bác bỏ; nó chỉ phải bao gồm một kênh truyền không phụ thuộc ngôn ngữ và một giao diện mà anh không tìm thấy trong cơ thể.
Khoa lưu thời gian, nhịp tim và đoạn hình ảnh bàn tay. Anh chưa biết quầng sáng là bức xạ, cách biểu diễn của thiết bị hay một giác quan mới đang được mở ra. Anh cũng chưa biết người Nara đã đặt gì vào mình để tạo ra kênh giao tiếp ấy.
Nhưng lần đầu tiên, câu tiếng Việt trong đầu không che kín thứ nằm phía trước nó.
Lời của Lya không đi qua ngôn ngữ.
Ngôn ngữ là dấu vết nó để lại khi đi qua anh.