Chương 19
Tháng Thứ Ba Không Có Trái Đất
21px
Đến lần thứ mười viết tên mình, Khoa ngừng nhìn nét chữ và chuyển sang theo dõi thời gian giữa hai lần viết.
Lần đầu mất bốn phẩy tám giây. Lần thứ mười còn ba phẩy một. Chữ K đã lấy lại cú kéo ngắn ở nét xiên, nhưng độ nghiêng toàn dòng vẫn đều hơn chữ cũ trong trí nhớ. Cơ thể hiện tại không tìm lại một phản xạ bị mất. Nó đang xây một phản xạ mới từ bản mô tả mà anh cung cấp.
Khoa giữ cả hai kết quả.
Từ hôm đó, anh chia ngày thành bốn phần: vận động, Cảm Ứng, ngôn ngữ ý niệm và khảo sát khu sinh thái. Lya không gọi những khoảng sáng tối trên mái trời là ngày. Hệ thống của Nara dùng chu kỳ riêng, dài hơn ngày Sao Hỏa gần sáu phút, nhưng sau khi quy đổi, Khoa vẫn ghi theo sol. Đó là đơn vị gần nhất với đời sống ở Ares, và cũng là một cách giữ Trái Đất trong sổ quan sát mà không phải viết tên nó mỗi lần.
Không có tin nhắn từ Gia Huy, cũng không có bản tin vận hành của JANUS, lịch bảo trì M-17 hay âm báo đổi ca trong hành lang áp suất. Lya nói liên lạc ra ngoài có thể làm lộ vùng sinh thái và Hội đồng chưa cho phép. Khoa đã hỏi lại bằng bốn cách, đề nghị kênh một chiều, gói dữ liệu có kiểm duyệt và một tín hiệu sống không mang vị trí. Câu trả lời không đổi.
Vì thế, anh bắt đầu đếm sự vắng mặt.
Sol thứ ba mươi hai kể từ khi tỉnh, cây thân bạc ở bờ nước mở thêm một vòng lá. Sol thứ bốn mươi bảy, một loài côn trùng nhỏ có sáu cánh trong suốt xuất hiện quanh lớp rêu ẩm sau mưa nhân tạo. Sol thứ sáu mươi mốt, Khoa hoàn thành một chuỗi tháo lắp mà vẫn giữ được Cảm Ứng ở nền. Đến sol thứ tám mươi chín, anh đã sống gần ba tháng mà không nhận được một bit dữ liệu nào từ con người.
Sự im lặng ấy không còn sắc như những ngày đầu. Nó trở thành một áp suất nền, giống tiếng quạt tuần hoàn ở Ares: chỉ nhận ra khi cố nghe vào khoảng trống.
Khoa không cho phép mình quen hoàn toàn. Mỗi chu kỳ, anh dành một khoảng cố định để ghi lại tên người, sự kiện và chi tiết vận hành còn nhớ. Phạm Gia Huy thuận tay trái nhưng dùng cờ lê lực bằng tay phải. Amara Okafor thường dừng nửa nhịp trước khi phản bác một kết luận thiếu dữ liệu. Volkov không bao giờ gọi K-17 là mỏ khi có mặt người ngoài dự án; ông gọi nó là tuyến thăm dò. Mộc Lan từng nhận sai góc bàn chân phải của Khoa là lỗi khung.
Những dòng ghi chép không cung cấp bằng chứng rằng ký ức là thật. Chúng chỉ làm chậm quá trình ký ức trở thành một câu chuyện quá trơn tru.
Phần khảo sát sinh thái giúp anh có loại dữ liệu khác. Khu rừng không phải một nhà kính lớn theo cách Ares dùng từ ấy, mà là một mạng các khoang nối nhau bằng những dải chuyển tiếp đủ rộng để nhiệt độ, độ ẩm và sinh vật trao đổi tự nhiên. Khoa đi qua vùng cây cao có tán màu lục sẫm, một đồng cỏ thấp sát nền đá và hai hồ nước không cùng độ mặn. Mái nhân tạo thay đổi quang phổ theo từng khu vực. Không khí cũng khác: nhiều hơi nước hơn gần hồ, nhiều hợp chất hữu cơ bay hơi trong rừng, khô và lạnh ở rìa đá.
Nhưng không khu vực nào tự duy trì hoàn toàn. Ở chân một sườn dốc, Khoa tìm thấy lớp rễ dày bám trên đá xốp. Nước rỉ qua các lỗ nhỏ không đều, nhìn giống mạch ngầm. Khi anh đánh dấu mười hai điểm rỉ và quay lại sau ba chu kỳ, lưu lượng từng điểm đã đổi, nhưng tổng lưu lượng chỉ lệch chưa đến một phần trăm.
“Các cô điều khiển từng lỗ?” anh hỏi.
“Điều khiển chênh lệch ở tầng dưới,” Lya đáp. “Rễ và đá chọn đường còn lại.”
“Nếu một đường tắc?”
“Áp suất đổi. Nước tìm đường khác. Khi vượt giới hạn, hệ thống mới can thiệp.”
Khoa ngồi xuống cạnh rễ. “Ở Ares, chúng tôi giám sát từng van.”
“Vì mỗi van của các anh giữ một ranh giới chết người.”
“Ở đây cũng vậy.”
“Ở đây có nhiều ranh giới chồng lên nhau.”
Anh hiểu ý cô sau khi vẽ sơ đồ. Khu sinh thái không dựa vào một vòng tuần hoàn được tối ưu, mà vào nhiều vòng có thể thay nhau gánh tải. Hồ nước, nền đá, mô thực vật và những lớp vật liệu sống dưới đất đều giữ một phần nước và khí. Nếu một thành phần giảm hiệu suất, phần còn lại hấp thụ biến động trước khi hệ thống trung tâm cần phản ứng.
Thiết kế ấy tốn thể tích và vật chất hơn Ares rất nhiều, nhưng cũng không có một điểm hỏng duy nhất mà Khoa có thể xác định.
“Các cô xây nơi này trong bao lâu?”
Lya nhìn qua mặt hồ. Ý nghĩa đến với anh trước khi câu tiếng Việt hình thành.
“Chúng tôi không xây nó một lần.”
Khoa đợi phần còn lại nhưng không có. Anh đã học rằng ngôn ngữ Nara thường kết thúc sớm hơn bản dịch trong đầu anh mong đợi. Một cấu trúc ý niệm không nhất thiết chứa chủ thể, thời điểm và quan hệ nhân quả theo thứ tự. Lya truyền một hình tổng thể: khu sinh thái được thêm, bỏ, nuôi lớn và sửa qua nhiều thế hệ. Não Khoa ép tổng thể ấy thành một câu ngắn vì tiếng Việt cần một câu.
Vấn đề là anh không biết phần nào thuộc tín hiệu, phần nào do não tự điền, nên bắt đầu yêu cầu Lya truyền các mẫu có kiểm soát.
Mẫu đầu là một trong ba vật thể đơn giản: viên đá, lá cây hoặc một lượng nước trong bình kín. Khoa quay lưng lại, để Lya chọn rồi truyền cấu trúc nghĩa. Anh ghi đáp án trước khi nhìn vật.
Sau bốn mươi lượt, độ chính xác cao hơn ngẫu nhiên nhưng không đủ sạch. Anh thường phân biệt được vật rắn với chất lỏng, nhưng nhầm đá và lá khi Lya vô thức kèm theo cảm nhận về vị trí. Sang lượt thứ hai, họ đặt mọi vật trong các hộp giống nhau và để hệ thống chọn ngẫu nhiên. Độ chính xác giảm.
“Cô đã gửi cả nơi vật nằm,” Khoa nói.
“Tôi không tách nơi chốn khỏi vật thể theo cách anh yêu cầu.”
“Nhưng cô có thể học cách tách.”
“Có thể.”
Khoa nhận ra sự đối xứng khiến anh khó chịu. Trong khi anh học dùng một cơ thể mới và nhận tín hiệu không lời, Lya cũng phải học cách làm nghèo thông tin để phù hợp với phép thử của con người. Họ chuyển sang quan hệ thay vì vật: trên, dưới, mở, khép, tiến lại gần và rời xa.
Những cấu trúc ấy rõ hơn. Khoa không nghe một từ trong đầu. Anh biết hai vật đang tách khỏi nhau trước khi não chọn cụm “rời xa”. Khoảng trễ giữa biết và gọi tên rất ngắn, nhưng có thể nhận ra nếu anh giữ nhịp thở ổn định.
Chip phiên dịch thần kinh ở Ares chưa từng tạo ra khoảng ấy: nó nhận tín hiệu ngôn ngữ, ánh xạ sang tiếng Việt và đưa kết quả vào luồng nhận thức, còn với Lya, ý nghĩa đã có mặt trước cả câu nguồn.
Khoa chưa biết cấu trúc được truyền qua đâu. Lya gọi nó là tiếp xúc giữa hai trường linh hồn. Anh ghi lại nguyên thuật ngữ nhưng không coi nó là cơ chế. Một tên gọi không thay thế phép đo.
Đến sol thứ bảy mươi, anh có thể phân biệt năm quan hệ với độ chính xác tám mươi ba phần trăm nếu Lya đứng trong bán kính ba mét. Xa hơn sáu mét, tỷ lệ giảm nhanh. Một vách đá mỏng không làm kết quả xấu đi đáng kể, nhưng dòng ám chất mạnh gần rìa rừng khiến mọi mẫu có thêm một cảm giác chuyển động không thuộc nội dung.
Phổ Cảm Ứng quanh Lya cũng thay đổi khi cô truyền. Màu xanh nhạt co lại gần đầu và ngực, rồi một dải rất mảnh hướng về phía Khoa. Dải ấy không phải ánh sáng thật; camera quang học không ghi được. Khi anh quay đầu, nó vẫn nằm trong một loại không gian không khớp hoàn toàn với trường nhìn. Nếu cố nhìn thẳng bằng mắt, dải biến mất; nếu thả chú ý ra ngoại vi, nó trở lại.
“Đó có phải thứ mang thông tin không?” anh hỏi.
“Đó là cách anh cảm thấy sự liên kết.”
“Không phải câu trả lời.”
“Nếu tôi nói phải, anh sẽ tưởng dải anh thấy tồn tại với hình dạng đó. Nếu tôi nói không, anh sẽ bỏ qua quan hệ giữa nó và lần truyền.”
Khoa ghi cả câu trả lời. Lya đã bắt đầu hiểu phương pháp của anh đủ để không cho anh một sự chắc chắn giả.
Sol thứ tám mươi chín, cô đưa anh lên một sườn đá ở rìa khu sinh thái. Đường đi kéo dài gần ba giờ, xuyên qua một vùng không có cây cao. Mái trời ở đây tối hơn và cong thấp đến mức Khoa nhận ra các đường ghép khi quang phổ đổi. Cuối đường là một khoang quan sát hình bán cầu, vách trong đen gần tuyệt đối.
“Anh muốn biết vị trí của chúng ta,” Lya nói.
“Từ lúc tỉnh.”
“Tôi chưa thể cho anh tọa độ.”
“Vậy cô đưa tôi tới đây để nói lại điều đó?”
Vách tối mở ra.
Không có cửa hay tấm chắn trượt. Màu đen chỉ mất độ sâu, để lộ một bầu trời thật với những ngôi sao đứng yên hơn mọi hình chiếu Khoa từng thấy. Ở thấp phía chân trời là Phobos, nhỏ và sáng, chuyển động đủ nhanh để anh nhận ra sau vài phút. Xa hơn, một đĩa sáng màu lam trắng chỉ lớn hơn một điểm sao treo trên nền đen.
Trái Đất.
Khoa đứng im. Khoảng cách không cho phép nhìn thấy mây hay lục địa bằng mắt thường; màu lam có thể do hệ quang học tăng cường. Anh biết điều đó, cũng như biết ánh sáng trước mặt đã rời Trái Đất nhiều phút trước, đi qua khoảng không mà không một thông điệp nào từ Ares được phép vượt qua cho anh.
“Hình ảnh trực tiếp?” anh hỏi.
“Có khuếch đại. Không phải bản ghi.”
“Thời gian?”
Lya truyền một con số theo đơn vị Nara, và hệ thống trên cổ tay Khoa quy đổi thành độ trễ phù hợp với khoảng cách hiện tại trong quỹ đạo.
Anh kiểm tra vị trí tương đối của Phobos, góc Trái Đất và một cụm sao đã nhớ từ bản đồ định hướng Ares. Dữ liệu đủ để loại trừ một hình chiếu bất cẩn, chưa đủ để định vị khu sinh thái trên bề mặt Sao Hỏa.
“Các cô quan sát Trái Đất từ đây?”
“Không phải từ đây trong phần lớn lịch sử.”
Một hình ảnh đi cùng ý nghĩa: một đường cong xám với những hố va chạm chồng lên nhau dưới nền trời không có khí quyển. Khoa nhận ra Mặt Trăng trước khi từ ngữ xuất hiện.
“Các cô từng ở đó.”
“Ở mặt không hướng về Trái Đất.”
“Mặt xa.”
Lya xác nhận.
Khoa nhìn đĩa lam. “Bao lâu?”
Câu trả lời đầu tiên không phải một niên đại. Đó là cảm giác về nhiều lớp công trình, các thế hệ thay ca và thiết bị được thay đổi khi nền văn minh bên dưới tiến bộ. Não anh cố chuyển nó thành “rất lâu”, nhưng Khoa chặn từ ấy lại.
“Mốc theo lịch con người.”
Lya mất vài nhịp để quy đổi. Trạm đã hoạt động trước thời đại không gian của con người. Khi các chương trình quan sát Mặt Trăng bắt đầu có khả năng chụp mặt xa, Nara rút các cấu trúc lớn xuống dưới bề mặt.
“Luna 3,” Khoa nói.
Lya không biết tên đó theo âm thanh. Khi anh hình dung thiết bị Liên Xô và năm 1959, cô nhận ra mốc.
“Trước lần ấy,” ý nghĩa của cô đến. “Không lâu theo cách chúng tôi đo một công trình. Đủ lâu theo cách các anh đo một nhiệm vụ.”
Khoa tách thông tin khỏi cách diễn đạt. “Các cô biết nó sẽ chụp mặt xa trước khi nó tới?”
“Chúng tôi theo dõi việc chuẩn bị phóng.”
“Và chuyển cả trạm?”
“Những phần lộ trên bề mặt. Khoang chính đã nằm sâu.”
“Apollo 8 bay qua mặt xa năm 1968.”
“Khi đó không còn cấu trúc lớn nào lộ thiên.”
“Còn các lần hạ cánh?”
Lya truyền một bản đồ giản lược. Sáu điểm nằm ở mặt gần, tất cả cách xa vùng cơ sở ngầm. Khoa không cần cô giải thích thêm. Anh từng đọc đủ lịch sử không gian để biết các chuyến Apollo có người lái không hạ cánh ở mặt xa.
Thông tin phù hợp với lịch sử công khai quá gọn gàng, và cũng vì thế, gần như không thể kiểm chứng bằng chính lịch sử ấy.
“Cửa vào thì sao?”
“Được che và dịch chuyển.”
“Bằng Màn Chớp?”
“Không. Một phương pháp hẹp hơn.”
Lya không cung cấp cơ chế và Khoa không ép. Anh đang đứng trong một khoang mở ra bầu trời Sao Hỏa mà không thấy lớp kính, nhưng da không chịu lạnh và khí không thoát. Danh sách những điều chưa giải thích đã đủ dài.
“Tại sao kể tôi chuyện này?” anh hỏi.
Phổ quanh Lya co lại. Dải mảnh từng xuất hiện trong các bài truyền nghĩa chạm vào vùng chú ý của Khoa.
Ý niệm đến không thành câu hoàn chỉnh: khoảng cách, quan sát, rút lui. Một nền văn minh trẻ bắt đầu nhìn ra ngoài và một nền văn minh già hơn lùi khỏi tầm mắt thay vì bước ra trước nó. Trong cấu trúc ấy không có niềm tự hào, cũng không hẳn có xấu hổ, chỉ có trọng lượng của một quyết định được lặp lại quá lâu.
Não Khoa đưa ra câu tiếng Việt: Vì anh nghĩ chúng tôi giữ anh ở đây mà không hiểu việc bị quan sát có nghĩa gì. Anh không chắc đó là lời Lya hay kết luận của chính mình.
Khoa nhìn Trái Đất thêm một lúc rồi thử làm điều đã thất bại suốt ba tuần. Anh không chọn một từ.
Anh dựng trong đầu hai điểm tách xa, một đường truyền bị chặn giữa chúng và một điểm thứ ba đứng ngoài quyết định. Sau đó anh bỏ hình ảnh đi, giữ lại quan hệ: người bị cách ly không có quyền xác nhận mình còn sống.
Anh thở ra theo nhịp M0, không đẩy cảm giác về phía Lya bằng cơ hay ánh nhìn. Thay vào đó, Khoa tìm dải mảnh trong vùng ngoại vi của Cảm Ứng và để cấu trúc nghĩa nằm lên nó.
Trong một phần giây, vùng dưới xương ức nóng lên và Lya lùi nửa bước.
Không có tiếng Việt vang trong đầu anh, cũng không có ánh chớp hay phản ứng từ căn phòng. Chỉ có phổ quanh cô đổi từ xanh nhạt sang một dải trắng rất mỏng rồi trở lại.
“Cô nhận được gì?” Khoa hỏi.
Lya im lặng đủ lâu để anh nghe nhịp tim mình.
“Không phải câu,” cô truyền. “Một quan hệ. Anh. Trái Đất. Và một đường bị người khác giữ đóng.”
Khoa ghi lại ngay, trước khi ký ức về ý định của anh sửa khớp với câu trả lời. Nội dung không hoàn toàn giống mẫu gửi: điểm thứ ba đã biến mất, còn khái niệm quyền xác nhận bị giản lược thành một đường đóng. Nhưng Lya nhận đúng ba thành phần mà xác suất đoán từ ngữ cảnh không thể loại trừ, song cũng không thể bỏ qua.
“Làm lại,” anh nói.
Anh chọn một cấu trúc khác. Lần này chỉ là hai trạng thái của cùng một vật: mở và khép.
Vùng dưới xương ức không nóng lên. Dải trong Cảm Ứng tan khi anh cố bám vào nó. Lya không nhận được gì.
Lần thứ ba cũng thất bại. Lần thứ tư, Khoa chỉ truyền sang cô cảm giác gấp gáp của chính mình, không có nội dung phân biệt được.
Anh dừng trước khi sự mệt mỏi biến mọi kết quả sau đó thành nhiễu. Một lần đúng chưa phải năng lực có thể lặp lại. Bối cảnh Trái Đất đã cung cấp quá nhiều gợi ý; phản ứng của Lya có thể dẫn ngược câu trả lời; cảm giác nóng có thể là thần kinh tự chủ, không phải dòng ám chất.
Nhưng đây là lần đầu tiên luồng thông tin có khả năng đi theo hướng ngược lại.
Khoa khóa bản ghi bằng mốc sol thứ tám mươi chín. Anh đặt tên tạm cho thao tác, không dùng từ của Nara: mẫu đưa nghĩa vào liên kết.
Ngoài vách quan sát, Trái Đất vẫn là một điểm lam không phát ra tiếng.
Ba tháng không có lấy một lời từ đó.
Lần đầu tiên, Khoa đã gửi được một ý nghĩ đi nơi khác.