Chương 18
Một Cơ Thể Phải Học Lại
21px
Tấm chắn vừa hạ xuống, Khoa đã biết phép thử còn thiếu một biến.
Da cẳng tay anh nổi gai trước khi nhìn thấy mẫu cao. Phản ứng ấy có thể là bằng chứng của Cảm Ứng, nhưng cũng có thể là dấu hiệu hệ vận động và tự chủ đang bị điều chỉnh bởi thiết bị Nara. Nếu cơ thể phản ứng khác trước K-17, anh không thể dùng nó như một dụng cụ đo mà chưa hiệu chuẩn lại.
“Tôi cần kiểm tra vận động,” anh nói.
Lya nhìn ba khối cầu. “Không phải thêm một lượt?”
“Không. Toàn bộ nền sinh lý.”
Khoa yêu cầu một mặt phẳng, vật có khối lượng chuẩn, camera tốc độ cao và bộ đo lực. Đến chu kỳ sáng hôm sau, Lya đưa anh tới một phòng dài nằm sát khu rừng. Sàn chia thành các ô vuông mười centimet. Một vách có thể đổi từ mềm sang cứng; vách đối diện hiển thị đường chuyển động của từng khớp.
Nơi này không giống phòng tập luyện của Nara mà giống một căn phòng vừa được cấu hình theo danh sách anh yêu cầu.
Khoa bắt đầu bằng đi bộ.
Anh đi hai mươi lượt trên đoạn dài mười mét ở tốc độ tự chọn, rồi đi theo nhịp đồng hồ. Hệ thống ghi góc hông, độ dài bước, lực bàn chân và dao động trọng tâm. Dưới trọng lực Sao Hỏa, bước của anh dài hơn trên Trái Đất nhưng ngắn hơn thói quen ở hành lang Ares. Chân trái và chân phải cân bằng gần tuyệt đối.
Quá cân bằng.
Ở Ares, Khoa luôn mòn đế giày phải nhanh hơn. Một chấn thương cổ chân từ thời sinh viên khiến bàn chân phải xoay ra ngoài vài độ khi mệt. Anh không đau và chưa từng cần phẫu thuật, nhưng camera Mộc Lan từng nhận sai tư thế ấy là độ lệch khung khi anh bò dưới M-17.
Ở đây, góc hai bàn chân chỉ chênh không phẩy ba độ.
“Quá trình điều trị đã sửa cổ chân tôi?” anh hỏi.
“Nó không giữ nguyên mọi sai lệch cũ,” Lya nói.
“Ai quyết định sai lệch nào cần sửa?”
“Cấu trúc khỏe mạnh nhất mà chúng tôi có thể khôi phục được dùng làm chuẩn.”
“Khôi phục từ dữ liệu nào?”
“Từ anh.”
Đó là một câu trả lời đúng theo nghĩa đen nhưng thiếu cơ chế. Khoa lưu nó cạnh biểu đồ dáng đi.
Anh chuyển sang bài bắt vật. Hệ thống thả ngẫu nhiên một trong năm quả cầu từ độ cao ngang mặt, không báo thời điểm. Khoa bắt được tám trên mười bằng tay phải, bảy bằng tay trái. Phản ứng trung bình nhanh, nhưng chuyển động không có tính kinh tế. Anh đưa cả cánh tay tới thay vì xoay cổ tay và đón vật vào lòng bàn tay.
Một người chưa từng làm việc với dụng cụ có thể bắt như vậy.
Khoa từng sống gần hai mươi năm giữa ốc vít, cờ lê và linh kiện rơi khỏi bàn. Tay anh phải biết khép hai ngón trước khi ý thức xác định vật thể. Kiến thức đó không phải ký ức có thể kể lại; nó nằm trong đường vận động đã được lặp hàng nghìn lần.
Đường ấy không còn.
“Tổn thương thần kinh?” anh hỏi.
“Tái tổ chức thần kinh,” Lya sửa.
“Hai cách gọi không loại trừ nhau.”
“Không.”
Khoa yêu cầu một bộ dụng cụ cơ khí đơn giản. Nara không có cờ lê Ares, nhưng hệ thống tạo sáu khối ghép ren với đầu lục giác và một tay đòn có thể đổi chiều dài. Anh tháo lắp chúng theo thứ tự tăng mô-men.
Anh hiểu phải làm gì. Mắt nhận đúng ren, tay chọn đúng góc tiếp cận, đầu óc ước lượng được lực cần thiết.
Nhưng ở lần đầu, anh siết quá mức. Lần thứ hai, đầu tay đòn trượt khỏi khối vì ngón cái không tự ghì xuống. Lần thứ ba, anh đổi tay giữa chừng ở vị trí mà trước đây sẽ chỉ xoay vai.
Kiến thức còn. Thói quen cơ bắp mất.
Khoa nhìn hai bàn tay. Da lòng bàn tay mềm, các rãnh rõ nhưng không có lớp chai ở gốc ngón trỏ và ngón cái. Gần một năm làm việc trong găng bảo hộ vẫn để lại chai ở những vùng ấy. Công việc trước khi tới Sao Hỏa còn để lại nhiều hơn.
Anh lật tay phải.
Một vết sẹo bỏng nhỏ lẽ ra nằm sát khớp ngón cái. Năm mười bảy tuổi, anh đã chạm nhầm mỏ hàn khi sửa bộ nguồn cho chiếc radio cũ của cha. Sẹo không lớn, chỉ là một mảng da sáng hơn hạt gạo, nhưng anh từng nhìn thấy nó mỗi lần cầm bút.
Da ở đó liền và cùng màu với phần còn lại.
Khoa kéo ống quần lên. Đầu gối trái cũng không có đường sẹo cong do ngã xe trên mặt đường ướt ở Đà Nẵng. Anh sờ đúng vị trí theo trí nhớ. Mặt da trơn.
“Các cô xóa sẹo?”
“Mô sẹo không cần thiết cho chức năng,” Lya đáp.
“Nó là bằng chứng lịch sử của cơ thể.”
“Và là kết quả của việc mô không thể tái tạo hoàn chỉnh. Khi có thể tái tạo tốt hơn, chúng tôi không giữ lỗi chỉ để chứng minh lỗi từng xảy ra.”
“Tôi không đồng ý cho việc đó.”
Lya im lặng một nhịp. “Anh không ở trạng thái có thể đồng ý.”
“Vậy ai đặt giới hạn can thiệp?”
“Mục tiêu giữ anh sống và giữ cấu trúc thần kinh ổn định.”
Khoa muốn hỏi giữ sống khỏi điều gì, nhưng câu trả lời có thể lại quay về khái niệm chuyển tiếp mà Lya chưa chịu mô tả. Anh thay câu hỏi.
“Có bộ phận nào được giữ nguyên hoàn toàn không?”
“Không mô sống nào giữ nguyên hoàn toàn qua thời gian, kể cả khi không bị thương.”
Một lần nữa, đúng nhưng tránh trọng tâm.
Khoa trở lại bài dụng cụ. Anh ghi riêng ba nhóm dữ liệu: sai lệch được sửa, dấu tích bề mặt biến mất và kỹ năng vận động không theo kịp ký ức thao tác. Mô hình điều trị thần kinh sâu giải thích được cả ba nếu Nara tái tạo mô tổn thương trên diện rộng. Nó chưa giải thích vì sao cổ chân và sẹo cũ, cách xa vị trí Đám Mù tiếp xúc, cũng bị thay đổi.
Nhưng anh không biết tổn thương thật sự ở đâu. Nếu Đám Mù tác động toàn bộ hệ thần kinh hoặc quá trình cứu chữa đòi hỏi tái tạo hệ thống, phạm vi rộng vẫn có thể hợp lý.
Giả thuyết điều trị thần kinh sâu vẫn chưa thất bại; nó chỉ đòi hỏi thêm giả định để bao quát dữ liệu.
Lya đứng bên vách, để anh làm việc mà không truyền lời. Phổ quanh cô ổn định ở màu xanh nhạt. Khoa dùng Giao thức Hô hấp M0 trước mỗi chuỗi tháo lắp. Khi nhịp thở đều, phản xạ cầm dụng cụ tốt hơn; nhưng nếu anh mở chú ý ra môi trường để duy trì Cảm Ứng, độ chính xác ngón tay lại giảm.
Hai nhiệm vụ đang tranh cùng một tài nguyên chú ý.
“Các cô điều hòa chúng thế nào?” anh hỏi.
“Không giữ Cảm Ứng như một nhiệm vụ riêng.”
“Nó trở thành nền?”
“Sau khi đủ lặp lại.”
“Bao nhiêu lần?”
“Không có con số chung cho các cơ thể.”
Khoa nhìn biểu đồ phản ứng. “Vậy phải xây số của tôi.”
Trong tám chu kỳ sáng tiếp theo, căn phòng vận động trở thành xưởng thay thế.
Khoa chia bài tập thành các khối ngắn. Đi bộ với tốc độ thay đổi. Bắt vật ở ngoại vi thị trường. Tháo lắp ren khi ba mẫu ám chất được đặt sau tấm chắn. Giữ nhịp thở trong lúc một xung ý niệm trung tính từ Lya tạo nhiễu. Sau mỗi khối, anh nghỉ đến khi nhịp tim và độ chính xác trở lại đường nền.
Ngày thứ hai, anh bắt đầu đón quả cầu bằng cổ tay thay vì cả cánh tay.
Ngày thứ ba, lực siết nằm trong sai số năm phần trăm ở bốn trên sáu khối ren.
Ngày thứ năm, anh vừa xác định đúng mẫu cao vừa hoàn tất chuỗi tháo lắp mà không làm rơi dụng cụ.
Ngày thứ sáu, kết quả giảm mạnh. Khoa ngủ đủ nhưng phản ứng chậm hơn mười hai phần trăm. Anh kiểm tra thức ăn, nhiệt độ, nhịp tim và thời lượng luyện trước đó. Không biến nào giải thích rõ. Lya yêu cầu dừng cả ngày.
“Thích nghi không tăng theo đường thẳng,” cô nói.
“Tôi biết.”
“Anh đang đối xử với một lần giảm như lỗi hệ thống.”
“Vì tôi chưa biết nó có phải lỗi hệ thống hay không.”
Khoa vẫn dừng. Ngày hôm sau, phản ứng trở lại mức trước đó mà không có can thiệp thêm. Anh đánh dấu dao động phục hồi thay vì xóa điểm dữ liệu xấu.
Đến ngày thứ tám, thói quen mới bắt đầu hình thành.
Một quả cầu rơi ngoài lịch thả khi cơ cấu trên trần tự điều chỉnh vị trí. Khoa đưa tay bắt trước lúc quay đầu. Hai ngón khép đúng quanh vật, cổ tay hạ xuống để hấp thụ động lượng.
Động tác ấy vừa sạch vừa nhanh.
Nó vẫn không phải phản xạ cũ. Khoa cảm thấy sự khác biệt như nhận ra một chữ viết được sao đúng nét nhưng sai lực tay. Phản xạ mới không mang theo ký ức về những lần dụng cụ rơi trong xưởng, tiếng Gia Huy cảnh báo hoặc sức nặng của găng bảo hộ. Nó chỉ là đường vận động hiệu quả nhất mà cơ thể hiện tại vừa học được.
Anh đặt quả cầu xuống.
“Cô có dữ liệu về cách tôi vận động trước khi được cứu không?”
“Không đủ để phục hồi từng thói quen.”
“Nhưng đủ để tái tạo cổ chân theo một chuẩn khác.”
“Cổ chân là hình thái. Thói quen là lịch sử.”
Khoa ghi nguyên câu ấy.
Hình thái và lịch sử. Lya liên tục tách chúng như hai loại dữ liệu được lưu ở hai nơi khác nhau. Cách phân chia phù hợp với điều cô nói về não và cấu trúc ý thức, nhưng chưa chứng minh cơ chế.
“Nếu lịch sử nằm trong tôi,” anh nói, “tại sao cơ thể không truy cập được?”
“Nó truy cập được. Vì thế anh học lại nhanh hơn lần đầu.”
“Đó cũng là điều người phục hồi sau chấn thương thường làm.”
“Đúng.”
Lya không cố kéo anh qua khoảng trống bằng một lời giải thích lớn hơn dữ liệu. Chính điều đó khiến khoảng trống khó bỏ qua hơn.
Khoa yêu cầu dải đo hiển thị toàn bộ bản đồ cơ thể bề mặt. Anh đánh dấu những dấu tích mình nhớ: sẹo bỏng ở tay, sẹo đầu gối, một nốt ruồi nhỏ dưới xương sườn phải, vùng chai bàn tay, góc bàn chân khi bước. Hai dấu đầu biến mất. Nốt ruồi vẫn có, nhưng lệch khỏi vị trí anh nhớ gần một centimet. Vùng chai không còn. Góc bàn chân đã cân bằng.
Sai số ký ức vị trí có thể giải thích nốt ruồi. Tái tạo mô có thể giải thích sẹo và chai. Phục hồi chỉnh hình có thể giải thích dáng đi.
Xét riêng, từng điểm đều có lời giải thích hợp lý; chỉ khi đặt cạnh nhau, chúng mới tạo thành một câu hỏi khác.
Khoa khóa bản đồ bằng mã ký hiệu riêng. Anh không cho rằng Nara không thể mở nó. Mục đích là đánh dấu thời điểm kết luận được hình thành: sau tám chu kỳ luyện, trước bất kỳ lời giải thích mới nào của Lya.
“Ngày mai chúng ta tiếp tục?” cô hỏi.
Khoa nhìn tay đòn trên bàn. Các ngón tay anh đã tự đặt đúng vị trí cầm mà không cần nhìn xuống.
“Tiếp tục,” anh nói. “Nhưng thêm bài viết tay.”
“Để làm gì?”
“Chữ viết nằm giữa hình thái và lịch sử.”
Lya nhìn bàn tay anh, rồi cho một mặt vật liệu trắng hiện lên trên vách.
Khoa viết tên mình bằng tiếng Việt.
Nguyễn Minh Khoa.
Các chữ đúng thứ tự. Nét nghiêng đúng hướng. Nhưng khoảng cách giữa chúng đều hơn chữ anh từng viết, và chữ K không có cú kéo ngắn mà tay anh đã giữ từ thời phổ thông.
Anh viết lại lần thứ hai.
Lần này, nét kéo xuất hiện vì anh chủ động nhớ nó.
Đến lần thứ năm, bàn tay không còn cần lệnh.
Khoa đặt hai bản cạnh nhau: một chữ viết từ ký ức, một chữ viết đã bắt đầu trở thành phản xạ.
Cơ thể anh học rất nhanh.
Nhưng trước khi học, nó không nhớ đã từng là anh.