Chương 21
Vật Thể Không Có Phía Trước
21px
Lối ra khỏi khu sinh thái nằm dưới hồ nước mặn, nhưng Lya không đưa Khoa xuống nước. Một phần bờ hồ tách khỏi nền đá khi hai người đến gần, để lộ đường dốc khô chạy vòng xuống dưới lòng hồ. Vách đường có màu xám đục, không mối ghép, nhưng Cảm Ứng của Khoa nhận ra nhiều lớp trường xếp chồng: một lớp giữ áp suất, một lớp dẫn nước vòng qua khoảng rỗng và một lớp mỏng hơn bám theo Lya. Anh dừng ở đầu dốc.
“Bên ngoài có khí thở được không?”
“Không.”
“Bảo hộ?”
Lya đưa tay chạm vách. Hai hốc đứng hiện ra, mỗi hốc chứa một lớp vật liệu sẫm màu treo theo hình người. Không mũ cứng, bình khí hay khớp khóa. Bộ dành cho Khoa có một vòng trong suốt ở cổ và những dải dày hơn chạy dọc ngực, cột sống, đùi, nhưng anh vẫn không bước vào.
“Nguồn oxy?”
“Tái tạo từ khí anh thở ra và kho dự trữ trong lớp lưng.”
“Thời lượng?”
Lya truyền một khoảng theo đơn vị Nara. Hệ thống trên cổ tay quy đổi thành hơn chín giờ ở mức hoạt động thấp, gần sáu giờ nếu vận động mạnh.
“Áp suất mất thì sao?”
“Lớp quanh cổ khép. Màng trong giữ khí sát da và phổi.”
“Không có lớp cứng chống trương nở.”
“Vật liệu đổi độ cứng theo chênh áp.”
Khoa yêu cầu thử trước. Lya cho bộ bảo hộ bọc một khối mô nhân tạo, hạ áp suất trong hốc xuống gần mức bề mặt Sao Hỏa rồi chọc thủng lớp ngoài bằng một mũi kim. Vùng quanh lỗ thủng co lại trước khi lượng khí mất vượt quá sai số của cảm biến, còn khối mô không biến dạng đáng kể.
Anh ghi giới hạn của phép thử: mẫu đứng yên, thời gian ngắn, không kiểm tra bụi, bức xạ hay lỗi nhiều điểm, nhưng nó vẫn tốt hơn một lời bảo đảm.
Khoa bước vào hốc. Vật liệu khép từ lưng ra trước, lạnh lúc đầu rồi nhanh chóng bằng nhiệt độ da. Một màng trong suốt dâng qua cằm, mũi và mắt khiến phản xạ đầu tiên của anh là nín thở. Màng không chạm trực tiếp vào môi; một khoảng khí mỏng hình thành quanh mặt. Anh thở ra mà hơi nước không đọng.
“Liên lạc?” anh hỏi.
Giọng mình nghe qua xương nhiều hơn qua không khí.
Ý nghĩa của Lya xuất hiện rõ: bằng liên kết, bằng âm trong bộ bảo hộ, hoặc bằng tín hiệu bề mặt nếu liên kết đứt.
Khoa kiểm tra đường tháo khẩn cấp, lượng khí, áp suất và nhiệt. Không mục nào dùng ký hiệu anh biết, nhưng hệ thống chuyển chúng thành quan hệ trực quan khi anh chạm vào. Anh không thích việc phải dựa vào chính kênh nhận thức đang được thử nghiệm để đọc thiết bị cứu sinh. Lya tạo thêm một dải màu vật lý ở cổ tay: xanh, vàng, đỏ theo mức dự trữ.
Họ đi xuống. Đường dốc mở vào một khoang lớn hơn mọi không gian kín Khoa từng thấy ở Ares. Trần cách nền ít nhất hai trăm mét. Những cột đá tự nhiên còn nguyên, xen giữa các cấu trúc đen thấp. Không khí trong khoang loãng đến mức tiếng bước chân chỉ còn là rung động qua đế giày. Xa phía trên, một khe dài để lộ bụi đỏ đang chuyển động trong ánh sáng trắng.
Khoa dừng lại khi nhìn thấy vật thể giữa khoang: một đĩa màu xám, đường kính khoảng bốn mươi mét, dày nhất ở tâm rồi mỏng dần ra mép. Không có cánh, đuôi, cửa hút khí hay bề mặt nào chỉ rõ hướng chuyển động. Ba chân đỡ thấp đặt dưới thân, nhưng ngay cả cách bố trí chân cũng đối xứng.
“Phương tiện?” anh hỏi.
“Oru-Ka,” Lya đáp.
Tên đến kèm hai lớp nghĩa mà tiếng Việt không gói được: một vùng được mang đi và vật giữ vùng đó khép kín.
Khoa đi một vòng quanh đĩa ở khoảng cách mười mét mà không tìm thấy phía trước. Anh chọn một vệt sẫm nhỏ trên mép làm mốc, nhưng càng quan sát càng thấy vệt ấy không phải cửa hay cảm biến. Nó chỉ là vùng vật liệu đang thay tính chất, rồi mờ dần khi nhiệt từ cơ thể anh tới gần.
“Động cơ ở đâu?”
“Không có bộ phận tương ứng với khái niệm đó.”
“Nguồn năng lượng?”
“Có.”
Khoa nhìn cô. “Câu trả lời chính xác nhưng vô ích.”
“Nguồn năng lượng không tạo lực đẩy. Anh đang hỏi hai phần như một.”
Anh sửa câu hỏi. “Cơ chế nào đổi động lượng của tàu?”
Lya hướng chú ý lên khoảng không phía trên đĩa. “Anh quan sát trước.”
Một đường sáng xanh xuất hiện trên nền khoang, tạo thành hình vuông rộng gần ba trăm mét. Lya đưa Khoa tới một bệ đá ngoài ranh giới. Cô gắn lên tay anh một thiết bị có ba cảm biến quang học tách nhau, một bộ đo nhiệt và một khối quán tính treo tự do trong buồng kín. Các thiết bị giống danh sách anh từng yêu cầu hơn công cụ Nara thường dùng.
“Cô chuẩn bị cho tôi?”
“Anh sẽ hỏi về thị sai, nhiệt và gia tốc.”
Khoa hiệu chỉnh cả ba camera bằng các cột đá cố định. Khối quán tính trở về tâm, sai số góc dưới mức hiển thị. Không có cách độc lập xác nhận phần mềm bên trong, nhưng anh có thể đối chiếu chuyển động bằng mắt và dữ liệu thô.
Ba chân đỡ của Oru-Ka rời nền mà không có tiếng nổ hay bụi bị thổi thành vòng. Đĩa nâng thẳng lên khoảng hai mươi mét rồi đứng yên. Cảm biến nhiệt không ghi vùng nóng nào trên thân hoặc phía dưới; khối quán tính cạnh Khoa không lệch.
Nâng tĩnh có thể đạt được bằng trường điện từ nếu nền và tàu tương tác, dù quy mô ở đây đòi hỏi điều kiện anh chưa thấy. Nó cũng có thể dùng một dòng khí phân bố rộng dưới ngưỡng camera nhận ra, nên Khoa chưa loại trừ khả năng nào.
Oru-Ka bắt đầu chuyển động ngang. Vệt sẫm anh chọn làm mốc vẫn ở bên trái; đĩa không xoay để chọn hướng. Nó trượt qua khoang với gia tốc thấp, dừng ở mép hình vuông rồi quay lại.
“Lượt nữa,” Khoa nói. “Tăng bụi nền.”
Sau khi Lya truyền yêu cầu, một lớp hạt mịn được rải trên khu vực thử. Đĩa đi qua ở độ cao năm mét. Bụi bên dưới không bắn lùi như gặp luồng phụt. Nó nhấc lên thành một dải rộng, chuyển động cùng hướng với tàu trong chưa đầy một giây rồi rơi xuống gần vị trí cũ.
Chuyển động ấy không giống gió, mà giống cả một vùng không gian quanh vật thể đã kéo bụi đi cùng.
Khoa tăng tốc độ ghi. “Đổi hướng chín mươi độ ở giữa vùng.”
Lya nhìn anh một nhịp, rồi gửi cấu trúc sang người điều khiển mà Khoa không nhìn thấy.
Oru-Ka tăng tốc từ cạnh trái hình vuông. Khi tới tâm, nó đổi vectơ gần vuông góc và đi thẳng lên phía cuối khoang.
Thân đĩa không nghiêng, cũng không tạo cung rẽ. Vệt sẫm vẫn giữ nguyên hướng tương đối với các cột đá. Trong hai khung hình liên tiếp, vectơ vận tốc ngang giảm về gần không trong lúc thành phần vuông góc xuất hiện. Với khoảng thời gian giữa khung, gia tốc chênh lệch đủ lớn để một người đứng bên trong bị ném vào vách nếu toàn bộ chuyển động được truyền qua cấu trúc tàu theo cơ học thông thường.
Khoa kiểm tra khối quán tính. Nó lệch rất nhẹ về phía Oru-Ka đúng lúc tàu qua tâm, nhưng không theo hướng luồng đẩy giả định. Độ lệch hướng vào rìa của một vùng bao quanh tàu, rồi đảo dấu khi vùng đi qua.
“Lặp lại ở tốc độ thấp hơn.”
Lượt thứ hai cho cùng dạng tín hiệu. Ở lượt thứ ba, Khoa đặt ba khối quán tính ở ba khoảng cách khác nhau. Khối gần nhất lệch nhiều nhất, nhưng gradient không giảm theo quy luật nghịch đảo bình phương đơn giản. Nó tăng tại một ranh giới, gần như phẳng bên trong, rồi giảm nhanh phía sau.
Một trường có biên. Oru-Ka không chịu một lực tại thân rồi kéo phần còn lại đi; nó nằm trong một vùng mà quan hệ chuyển động đã bị thay đổi đồng thời.
Khoa không biết phải viết phương trình nào cho câu đó.
“Người bên trong chịu gia tốc bao nhiêu?” anh hỏi.
“So với vùng được mang theo, gần bằng không.”
“So với khoang?”
“Toàn vùng đổi vectơ.”
“Các cô thay quán tính?”
“Không.”
“Biến đổi không gian?”
“Không theo nghĩa hình học mà anh đang nghĩ.”
“Tương tác với ám chất?”
“Có.”
Lya truyền thêm một cấu trúc. Khoa nhận trước từ ngữ: người điều khiển không ra lệnh cho từng bộ phận. Họ duy trì một vùng liên kết quanh phương tiện, đưa ám chất qua vùng ấy rồi thay quan hệ giữa chuyển động hiện tại và hướng được chọn. Vật chất bên trong cùng chia sẻ thay đổi, nên không có chênh lệch gia tốc lớn giữa hành khách và thân tàu.
“Dẫn Nhập trên quy mô lớn,” Khoa nói.
“Cùng nguyên lý đầu. Không cùng mức.”
Anh nhìn đĩa đang đứng yên giữa không trung. Nếu thang phân loại của Nara có giá trị thao tác, đây là bằng chứng đầu tiên nối kỹ thuật giao tiếp nhỏ với một hiệu ứng vật lý vĩ mô. Cùng một thứ mà anh chỉ giữ được chưa quá một nhịp tim đang bao một vật thể bốn mươi mét và đổi chuyển động của nó.
Khoảng cách giữa hai năng lực lớn đến mức gọi chúng chung nguyên lý có thể làm mất ý nghĩa. Đốt một que diêm và vận hành lò nhiệt hạch đều liên quan giải phóng năng lượng, nhưng không vì thế mà người cầm diêm hiểu được lò phản ứng.
“Cho tôi vào trong ở lượt tiếp theo.”
“Chưa.”
“Muốn xác nhận không có gia tốc nội bộ, phải đo bên trong.”
“Anh sẽ đo. Sau khi anh hiểu cách ra khỏi vùng nếu liên kết với người điều khiển mất ổn định.”
“Tàu có thể rơi?”
“Mọi hệ thống có thể hỏng.”
Đó là câu trả lời Khoa tin hơn mọi bảo đảm tuyệt đối.
Oru-Ka hạ xuống. Ba chân đỡ chạm nền nhưng không chịu tải ngay; dữ liệu cho thấy trường giảm qua bốn giai đoạn, đến giai đoạn cuối khối lượng mới chuyển hoàn toàn sang nền. Một phần thân đĩa lõm vào, tạo thành lối đi. Không có đường viền cửa tồn tại trước đó; vật liệu chỉ tái cấu hình khi cần.
Khoa cùng Lya bước vào. Nội thất không có buồng lái ở đầu tàu vì tàu không có đầu. Một khoang tròn nằm ở tâm, quanh nó là các hốc có thể khép thành ghế hoặc bề mặt giữ hàng. Không có cửa sổ; vách hiển thị hình ảnh bên ngoài theo mọi hướng, nhưng khi Khoa nghiêng đầu, thị sai thay đổi đúng như thể vật liệu đã trong suốt.
“Ai điều khiển?”
Lya chỉ một người Nara đang đứng cạnh tâm khoang. Khoa đã thấy người này lúc Taren tới phòng thử ám chất, nhưng không biết tên. Phổ Cảm Ứng quanh người điều khiển không sáng hơn Lya. Trái lại, nó tạo thành một khoảng trống khiến chú ý của anh trượt khỏi rìa, nên Khoa không cố nhìn lâu.
“Không có bảng điều khiển?”
“Có hệ thống giám sát. Ý định chuyển động đi qua người điều khiển.”
“Nếu bất tỉnh?”
“Hệ thống giữ trạng thái an toàn hoặc người khác tiếp quản.”
“Người không có năng lực dùng được không?”
“Không tự điều khiển trường.”
“Vậy tại sao dùng tàu? Nếu người điều khiển đã có thể tạo vùng chuyển động, họ có thể tự di chuyển.”
Lya đặt tay lên một hốc giữ hàng. Vật liệu mở ra, để lộ những khối kín xếp sâu vào thân đĩa.
“Một cơ thể cấp cao có thể mang chính nó,” cô truyền. “Có thể mang thêm một người trong thời gian ngắn. Không thể thay một nơi sống cho nhiều người, khí, nước, thiết bị và vật liệu.”
“Giới hạn tải hay giới hạn chú ý?”
“Cả hai. Và giới hạn khi sai.”
Khoa hiểu phần cuối. Một trường cá nhân mất ổn định chỉ giết người tạo ra nó hoặc người ở rất gần, còn một phương tiện chở cộng đồng cần lớp cấu trúc thụ động, dự phòng và khả năng chuyển quyền điều khiển. Công nghệ không biến mất khi cơ thể mạnh hơn; nó chuyển sang gánh những thứ một cá thể không nên giữ một mình.
“Nara nào cũng làm được như người kia?”
“Không.”
“Tỷ lệ?”
Lya không đưa con số. Cấu trúc cô truyền phân biệt người có thể cảm nhận trường, người có thể tham gia duy trì và người đủ khả năng đổi vectơ của một vùng lớn. Khoa chỉ thuộc nhóm đầu, ở mức sơ khai. Anh thêm một dấu hỏi cạnh thang văn minh Bậc III: Nara làm chủ khoa học linh hồn không có nghĩa từng cá thể Nara làm chủ mọi ứng dụng của nó, giống như nhân loại vận hành lò phản ứng nhưng phần lớn con người không thể thiết kế một lò.
Lượt thử có hành khách bắt đầu ở tốc độ thấp.
Khoa cố định ba khối quán tính quanh khoang và đặt một trên cổ tay. Khi Oru-Ka nâng lên, cơ thể anh chỉ cảm thấy áp lực bàn chân giảm trong một khoảnh khắc lúc trường khép; sau đó không còn cảm giác đi lên, dù vách cho thấy nền khoang đang lùi xuống.
Đĩa tăng tốc ngang. Khối quán tính giữ tâm. Khoa thả một giọt nước trong bình trong suốt; nó trôi chậm theo dao động ban đầu, không dạt về phía sau.
“Đổi hướng,” anh nói.
Lya truyền yêu cầu.
Hình ảnh trên vách thay đổi gần vuông góc. Cột đá phía trước chuyển sang bên trái mà không có giai đoạn quay. Cơ thể Khoa không nghiêng; dạ dày anh chỉ phản ứng vì mắt báo một chuyển động mà hệ tiền đình không nhận được.
Khối quán tính trên cổ tay lệch dưới ngưỡng đo. Trong lượt tiếp theo, anh nhắm mắt và không thể xác định lúc đổi hướng.
“Không có phía trước,” Khoa nói.
“Không cần có.”
“Hình đĩa không phải để khí động học.”
“Trong khí quyển dày, hình dạng vẫn ảnh hưởng môi trường bên ngoài. Nhưng không quyết định hướng đi.”
“Vì mọi bán kính đều có thể thành hướng chuyển động.” Lya xác nhận.
Oru-Ka đi qua khe trên trần khoang. Ánh sáng đổi từ trắng sang đỏ đục. Bầu trời Sao Hỏa mở ra trên vách, đầy bụi tích điện. Những tia chớp chạy ngang trong Màn Chớp ở xa, không đánh xuống đất mà lan giữa các lớp khí. Bên dưới là cao nguyên đá gãy, lạnh và trống đến mức khu sinh thái phía sau họ có vẻ không thể tồn tại cùng một hành tinh.
Khoa tìm dấu Ares theo đường chân trời nhưng không có tọa độ hay mốc bề mặt đủ rõ. Lya vẫn chưa cho anh vị trí.
Đĩa tăng độ cao rồi dừng trong bụi mà không rung, không tỏa nhiệt động cơ và không truyền âm thanh qua thân.
Trong Cảm Ứng, trường quanh Oru-Ka không giống dải xanh giữa anh và Lya. Nó là một bề mặt khép kín rất lớn, tối ở giữa và sáng mỏng tại biên. Ý định của người điều khiển đi qua tâm rồi xuất hiện đồng thời trên toàn rìa. Khoa chỉ quan sát vài giây đã thấy vùng chú ý mỏi đi.
“Đủ rồi,” Lya nói. Anh thu Cảm Ứng về.
Oru-Ka đổi hướng một lần nữa. Cao nguyên trượt sang bên dưới mà thân tàu không xoay. Trong khoảnh khắc ấy, một ký ức cũ hiện lên: những video mờ từ thế kỷ trước, dấu ngắm của máy bay, các vật thể dường như chuyển động mà không có bề mặt điều khiển rõ ràng. Phần lớn từng được giải thích bằng thị sai, góc camera, khí cầu hoặc nhiễu cảm biến. Những lời giải thích ấy vẫn đúng cho phần lớn dữ liệu công khai.
Vật thể anh đang đứng trong không làm những lời giải thích ấy sai; nó chỉ chứng minh một cơ chế như vậy có thể tồn tại.
“Các cô từng đưa những tàu này tới Trái Đất?” Khoa hỏi.
Lya không trả lời ngay. Người điều khiển giảm độ cao, đưa Oru-Ka trở lại khe đá.
Khi bầu trời đỏ khép phía trên, cô mở liên kết đủ để truyền một ký ức rất ngắn: đường chân trời màu lam, mặt biển dưới mây và một tín hiệu radar quét qua vùng trường.
“Có,” cô nói. “Và con người từng ghi lại.”
Khoa nhìn dữ liệu quán tính trên cổ tay.
“Tôi muốn xem bản ghi của các cô.”
“Ngày mai.”
“Cùng bản ghi của con người.”
Lya nhìn anh. Phổ quanh cô co lại theo cách Khoa đã học là dấu hiệu của một câu trả lời bị giới hạn.
“Phần con người còn được phép thấy,” cô truyền.
Oru-Ka chạm nền mà không tạo một tiếng động Khoa có thể nghe qua không khí loãng.
Lần đầu tiên, anh biết câu hỏi tiếp theo không nằm dưới Sao Hỏa.
Nó nằm trong phần dữ liệu Trái Đất đã mất.