Chương 29
Sáu Tháng Hôn Mê
21px
Âm thanh trở lại trước ánh sáng.
Một tiếng rít đều, ngắn ở đầu và kéo dài ở cuối. Sau đó là hai tiếng bíp cách nhau gần một giây. Khoa cố gắn chúng với hệ thống Nara nhưng không tìm thấy mẫu tương ứng. Mùi sát khuẩn đến sau, sắc và khô, không có đất ẩm, nước hay hợp chất hữu cơ nóng.
Anh mở mắt.
Trần phía trên là tấm composite màu xám, chia thành ô tiêu chuẩn. Một cụm đèn y tế nằm lệch bên phải. Khoa nhận ra kiểu gá trước khi nhận ra mình đang nhìn trần Ares.
Anh thử quay đầu. Cơ cổ chỉ nâng được trọng lượng trong một phần chuyển động rồi dừng. Tầm nhìn trượt sang bên, chậm hơn ý định đủ lâu để gây buồn nôn. Một ống oxy nằm dưới mũi. Miệng khô, lưỡi có vị nhựa và máu cũ.
Khoa ra lệnh cho bàn tay phải co lại.
Ngón trỏ chuyển động trước, ngón giữa sau, hai ngón còn lại chỉ rung. Anh không thấy đau, nhưng lực không đủ để nhấc cổ tay khỏi bệ. Tín hiệu vận động còn liên tục, nhưng cơ thể yếu ở mức không phù hợp với vài phút bất tỉnh.
Một người phụ nữ xuất hiện trong tầm nhìn. Tóc cô buộc sát, cổ áo y tế có dải nhận dạng màu xanh. Cô không chạm vào anh ngay. Trước hết cô nhìn màn hình, sau đó nói bằng tiếng Anh:
“Anh Khoa, nếu nghe được, chớp mắt hai lần.”
Chip phiên dịch đưa nghĩa vào sau một độ trễ rất nhỏ. Cảm giác quen thuộc đến mức Khoa mất gần một giây mới nhận ra điều bất thường: chip đang hoạt động.
Anh chớp hai lần.
Người phụ nữ đánh dấu thời gian. “Tôi là bác sĩ Sofia Alvarez. Anh đang ở Khu Y tế Trung tâm Ares. Anh an toàn. Đừng cố ngồi dậy.”
Khoa thử nói. Không có từ, chỉ một luồng hơi khàn. Sofia làm ẩm môi anh bằng một miếng bọt nhỏ rồi chờ, không cho uống nước.
“Bao lâu?” anh phát âm được ở lần thứ hai.
“Anh tỉnh được bốn phút.”
“Từ K-17.”
Cô nhìn đồng tử anh bằng một dải sáng hẹp. “Một trăm tám mươi ba ngày.”
Con số không khớp cảm giác tức thời, nhưng khớp gần như chính xác với sáu tháng ở Nara. Khoa nhắm mắt để giảm tải thị giác. Anh vẫn nhớ vách trắng, tay Taren trên ngực và Cầu Neo tắt. Ký ức không có chất lượng của giấc mơ vừa tỉnh; nó liên tục, có trình tự và chứa hàng trăm chi tiết anh từng đo. Điều đó không chứng minh nó xảy ra bên ngoài não. Một trạng thái hôn mê kéo dài có thể tạo cấu trúc thời gian chủ quan mà anh chưa hiểu.
“Cơ thể tôi ở đâu?” anh hỏi.
Sofia không yêu cầu anh nói rõ. “Ở đây.”
“Trong sáu tháng?”
“Anh chưa từng rời khu y tế sau khi được đưa về từ K-17.”
Khoa mở mắt. “Dữ liệu vận chuyển?”
“Liên tục từ khoang trú tới Ares. Tôi sẽ cho anh xem khi trạng thái thần kinh ổn định hơn.”
“Bộ Peregrine?”
“Không thủng, không mất áp suất. Có một bất thường trường chưa phân loại trong log, sau đó anh mất đáp ứng.”
Câu trả lời khớp đoạn cuối Khoa nhớ trước khu rừng. Anh muốn hỏi Đám Mù, Noctis và Màn Chớp, nhưng Sofia đặt hai ngón lên cổ tay anh rồi nhìn màn hình.
“Nhịp tim tăng. Chúng ta dừng ở đây.”
“Tôi cần kiểm tra sẹo.”
“Sẹo nào?”
“Đầu gối trái.”
Sofia kéo tấm phủ xuống vừa đủ. Chân Khoa nhỏ hơn trong trí nhớ, cơ đùi teo rõ quanh xương. Trên đầu gối trái là đường sẹo nhạt dài gần bốn centimet, vị trí và góc đúng với tai nạn năm mười bảy tuổi.
Anh nhìn bàn tay phải. Vết bỏng cạnh ngón cái vẫn ở đó. Vùng chai cũ đã mềm đi sau nhiều tháng không dùng dụng cụ, nhưng dấu tổn thương dưới da không biến mất.
Nốt ruồi dưới xương sườn phải nằm đúng vị trí anh nhớ. Cơ thể này có lịch sử vật lý của anh.
Sofia kéo tấm phủ lại. “Anh đang kiểm tra điều gì?”
“Tính liên tục.”
Cô không hỏi thêm ngay. “Anh có nhớ tên, tuổi và công việc không?”
“Nguyễn Minh Khoa. Hai mươi sáu tuổi khi đến Ares. Kỹ sư bảo trì robot, xưởng số bốn. Phụ trách M-17.”
“Lần cuối trước khi bất tỉnh?”
“Gia Huy kéo tôi vào khoang trú K-17. Một dải bạc xuyên qua mũ mà không phá vật liệu.”
Sofia ghi lại nguyên văn. “Sau đó?”
Khoa nhìn cô. Câu hỏi có thể là đánh giá định hướng, cũng có thể nhằm xác định nội dung trải nghiệm hôn mê.
“Sau đó tôi tỉnh trong một khu sinh thái không thuộc Ares.”
Sofia không đổi nét mặt, nhưng bút ghi dừng gần nửa giây.
“Anh có thể mô tả sau,” cô nói. “Hiện giờ tôi cần kiểm tra ngôn ngữ và vận động.” Cô tránh xác nhận hoặc phủ nhận. Khoa lưu độ trễ đó như một quan sát, không kết luận.
Trong sáu giờ tiếp theo, anh tỉnh từng đoạn. Mỗi lần đều có một phép kiểm tra: tên vật thể, chuyển động mắt, cảm giác đầu chi, khả năng nuốt, nhận diện ngày tháng. Ngày trên màn hình thuộc năm 2052. Đồng hồ Ares lệch với lịch Nara theo cách Khoa chưa thể đối chiếu, nhưng tổng thời gian là một trăm tám mươi ba ngày mười một giờ kể từ sự cố K-17.
Hồ sơ Sofia cho anh xem chỉ gồm đoạn cần cho đồng thuận điều trị. Dữ liệu vận chuyển liên tục. Cơ thể được đưa khỏi K-17 trong ba giờ bốn mươi phút. Điện não chuyển từ hoạt động bất thường đa vùng sang trạng thái biên độ thấp, nhưng thân não, hô hấp và chu kỳ ngủ vẫn duy trì. Không tổn thương cấu trúc mới trên ảnh chụp. Không chất độc, tác nhân nhiễm trùng hoặc thiếu oxy nào giải thích được tình trạng mất đáp ứng.
Một mẫu điện thế xuất hiện trước mỗi đợt thay đổi hoạt động não: xung ngắn, không bắt nguồn từ vị trí điện cực ổn định. Nhóm y tế gọi nó là tiền xung K-17, chưa xác định cơ chế.
Khoa nhìn đồ thị. Khoảng cách giữa các đợt không phải một phẩy ba giây và không mang nhịp 0,73 giây. Anh không gộp chúng.
“Có ai giải thích được vì sao tôi tỉnh?” anh hỏi.
“Chưa,” Sofia nói. “Mười bảy phút trước khi anh mở mắt, tiền xung tăng biên độ, sau đó mất hoàn toàn. Hoạt động vỏ não trở lại theo trình tự không giống tỉnh mê thông thường.”
“Thời điểm chính xác.”
Cô mở mốc. Khoa không có đồng hồ độc lập từ Nara để đối chiếu, chỉ có cảm giác thời gian giữa tay Taren và trần Ares bằng không. Mốc y tế không chứng minh có truyền ý thức, chỉ xác nhận một chuyển trạng thái xảy ra.
“Chip phiên dịch?” anh hỏi.
“Vẫn nguyên vị trí, không hỏng. Chúng tôi tắt chức năng chủ động trong mười một ngày đầu rồi mở lại ở chế độ thụ động.”
Khoa cảm thấy đầu nối thần kinh ở sau tai khi Sofia yêu cầu anh nghiêng đầu. Trong cơ thể Nara, anh đã không tìm thấy nó. Sẹo, chip và độ mòn cũ không thể cùng bị một giấc mơ giải thích như bằng chứng vật lý về cơ thể kia; chúng chỉ chứng minh cơ thể hiện tại là cơ thể ở K-17.
Nếu ký ức Nara là thật, cơ thể sinh tạo đã là một vật chứa khác. Nếu không, não anh đã dựng cả lời giải thích ấy từ việc nhận biết vô thức cơ thể mình nằm bất động. Hai khả năng vẫn mở.
Gia Huy được vào cuối chu kỳ. Anh đứng ở cửa lâu hơn cần thiết, mặc bộ đồ công trường sạch nhưng cổ tay còn vết bụi đỏ chưa rửa hết. Tóc đã dài hơn. Một vết xước mới chạy từ cằm xuống cổ.
“Mày nhìn tao được không?” Huy hỏi.
“Được.”
“Mấy ngón?”
Anh giơ ba ngón. Khoa trả lời đúng. Huy thở ra, kéo ghế tới nhưng không chạm vào giường.
“Mày kéo tao vào,” Khoa nói.
“Tao kéo mày.”
“Sau đó?”
“Mày vẫn thở. Mắt mở nhưng không nhìn ai. Đội y tế tới, Volkov cho đóng K-17, JANUS đưa tụi mình về. Tao đi cùng tới cửa phòng này.”
“Cơ thể tôi có rời khỏi tầm nhìn của anh không?”
Huy nhìn Sofia. Cô gật đầu cho phép trả lời.
“Từ lúc tao kéo vào khoang tới lúc bàn giao y tế thì không. Sau đó tao không có quyền vào khu điều trị.”
“Có ai khác nói tôi bị chuyển đi?”
“Không.”
Lời khai của Gia Huy độc lập với hồ sơ ở đoạn đầu, nhưng không độc lập trong sáu tháng sau. Khoa vẫn ghi nhận giá trị của nó.
Huy nghiêng người. “Mày đã ở đâu?”
Khoa nhìn bàn tay teo cơ của mình. “Tôi chưa biết.”
Anh không kể khu rừng ngay. Một câu chuyện phi thường không trở nên đáng tin vì người kể vừa tỉnh khỏi hôn mê. Khoa cần giữ chi tiết trước khi thuốc, thời gian và việc kể lại làm chúng thay đổi.
“Cho tôi thứ để ghi,” anh nói với Sofia.
Cô đưa một bảng y tế ở chế độ ngoại tuyến. Khoa chỉ nhấc được bút bằng cả bàn tay. Chữ đầu tiên rung, nét kéo không giống chữ sau sáu tháng ở Nara, cũng chưa trở lại chữ cũ vì cơ yếu.
Anh ghi những mốc có thể kiểm tra: cấu trúc mười bảy nút trên Noctis-6; hình học lối dưới vùng rễ; tên Lya và Taren; Oru-Ka; Cầu Neo; bốn mươi ba cấu trúc; mẫu hô hấp M0; sáu cấp năng lực Nara mô tả. Anh tách quan sát khỏi diễn giải, đánh dấu “sao chép” là giả thuyết đã bị phản chứng một phần và “hồi quy” là thuật ngữ chưa hiểu.
Khi tay không giữ được bút nữa, Sofia cất bảng vào kho y tế cá nhân của anh với khóa chỉ đọc.
Chu kỳ sau, Khoa yêu cầu thử Giao thức Hô hấp M0.
“Không Dẫn Nhập,” anh nói. “Chỉ nhịp thở và chú ý ngoại vi.”
Sofia đặt điều kiện có theo dõi tim, oxy và điện não. Khoa đồng ý. Anh nằm yên, hít vào bốn nhịp, giữ hai, thở ra sáu; sau đó mở chú ý tới nhiệt trên da, tiếng khí và biên vật thể mà không cố tìm ánh sáng.
Không có gì trong ba phút đầu.
Ở phút thứ tư, một viền rất mỏng xuất hiện quanh bàn tay Sofia. Nó nhạt hơn nhiễu sau hình, không có màu ổn định và biến mất khi Khoa nhìn thẳng. Điện não ghi một tiền xung đơn lẻ đúng thời điểm anh đánh dấu bằng ngón tay.
Lượt thứ hai không tái hiện được. Lượt thứ ba chỉ gây chóng mặt và tăng nhịp tim, nên Sofia dừng thử nghiệm. Một kết quả không lặp lại không phải bằng chứng Cảm Ứng; nó có thể là ám thị, mỏi mắt hoặc dư âm thần kinh sau hôn mê.
Nhưng Khoa vẫn nhớ chính xác cách mở sự chú ý ấy.
Đêm đầu tỉnh lại, anh nằm dưới trần composite Ares và nghe máy theo dõi ghi từng nhịp tim. Không còn chuỗi thứ hai. Mỗi tiếng bíp trùng với mạch ở cổ tay và chuyển động yếu dưới xương ức.
Nhịp anh từng cảm thấy ở Nara có thể đã đến từ cơ thể này suốt sáu tháng.
Đó mới chỉ là giả thuyết.
Khoa giữ nó bên cạnh những giả thuyết khác, rồi bắt đầu đếm lại từ nhịp đầu tiên.