Chương 131
Bí Cảnh Thác Nước — Ngưỡng Đỉnh Trúc Cơ
21px
Chiều tối vừa xuống khi Trần Mặc đến bí cảnh sau thác nước. Bầu trời còn một dải sáng cuối cùng phía tây, đủ để nhìn rõ đường đi mà không cần vận linh giác. Hắn nghe tiếng thác trước khi nhìn thấy nước; âm thanh ấy đã quen sau nhiều lần đến đây.
Hắn không thấy ai ở đây, cũng chưa nói với ai về chuyến đi này.
Hắn bỏ túi trữ vật xuống đất, ngồi xổm, mở miệng túi ra. Cảm Thương Linh Nhũ Đan: ba viên, màu hồng nhạt, nặng hơn kích thước gợi ý. Tụ Linh Đan: một viên, nhỏ hơn móng tay. Hàn Lộ Tán: gói nhỏ bọc vải, phòng khi cần. Hắn đặt từng thứ lên phiến đá bên cạnh, đếm lại một lần bằng mắt, rồi cất gói Hàn Lộ Tán vào trong túi áo trong.
Ba viên Cảm Thương Linh Nhũ Đan và một viên Tụ Linh Đan. Hắn tính sẽ đủ nếu không lãng phí.
Hắn không hỏi mình có đủ hay không. Câu hỏi đó đã được trả lời trước khi hắn lên đường; bây giờ chỉ còn việc thực hiện.
Hắn mất nửa khắc tìm đủ vật liệu trận pháp.
Bốn phiến đá phẳng, không cần lớn, cần nặng vừa tay và mặt không mủn. Hắn tìm theo rìa thác, nơi nước mài đá thành tấm qua năm tháng. Hai cành cây tươi chặt từ bụi cây ven khe, chọn loại còn nhựa, thân chưa khô. Vị trí ngồi thì hắn đã biết từ lần khảo sát trước: ngay trên đường linh khí tự nhiên dưới thác, không cần đo, chỉ cần ngồi thử và cảm nhận luồng khí chạy lên từ dưới lòng bàn chân.
Hắn ghép trận theo cách tự vạch ra từ những mảnh kiến thức rải rác đã thu nhặt: bốn phiến đá đặt theo hướng thủy khí tụ, hai cành cắm nghiêng về phía thác để lọc nhiễu từ luồng Mộc khí còn đọng lại ven rừng. Trận pháp còn thô, hắn biết vậy, nhưng thô ở đúng chỗ còn hơn tinh tế ở sai chỗ.
Hắn điều chỉnh vị trí phiến đá thứ hai, thứ ba, rồi thứ nhất lại. Ngồi thử, cảm luồng khí qua lưng bàn tay. Chưa đủ ổn. Xê dịch phiến thứ tư một ngón tay về phía đông.
Lần này luồng chảy đều hơn, như nước vào rãnh thay vì chảy tràn. Hắn ngồi vào giữa bốn phiến đá.
Hắn dùng Tụ Linh Đan trước để nền linh khí dày lên rồi mới đưa thuốc thúc đẩy vào. Viên đan đặt lên lưỡi, nuốt không cần nước. Hắn chờ theo nhịp vận hành của thuốc, không ép cơ thể đáp ứng sớm hơn.
Khi linh khí trong đan điền bắt đầu khuấy động nhẹ, hắn uống viên Cảm Thương Linh Nhũ Đan đầu tiên rồi vận công.
Cảm giác quen: đau căng ở hai đường kinh chính, chút tê lan từ khuỷu tay xuống đầu ngón. Hắn không dừng. Đẩy linh khí lên ngưỡng trung kỳ, giữ ở đó, tiếp tục đẩy.
Ngưỡng hậu kỳ Trúc Cơ hiện ra như một vách dựng, không phải bức tường ngăn mà là áp lực ngược, linh khí từ ngoài tràn vào qua trận pháp, linh khí trong đẩy ra để chiếm chỗ, hai luồng cọ vào nhau thành nhiệt ngay giữa ngực.
Hắn để hình ảnh ngôi làng không có khói bếp hiện lên một lần, rồi đẩy mạnh hơn.
Phần này hắn phải chịu. Qua nhiều lần dò xét, hắn biết ngưỡng đau này chưa đủ làm kinh mạch vỡ.
Hậu kỳ vỡ qua sau khoảng một canh giờ. Không có tiếng động hay ánh sáng, chỉ có cảm giác kinh mạch giãn ra thêm một tầm, như sợi dây vừa tìm được điểm chùng thích hợp.
Hắn nghỉ vài nhịp thở rồi nuốt viên Cảm Thương Linh Nhũ Đan thứ hai, tiếp tục đưa linh khí lên. Ngưỡng đỉnh Trúc Cơ khác với vách áp lực vừa qua: luồng khí chậm dần, đan điền như nín thở, còn linh đài chưa chịu cố hóa. Hắn thử đẩy thêm một lần; cơn đau chạy dọc kinh mạch khiến hắn dừng lại. Nếu cứ cưỡng ép, viên thuốc cuối cùng cũng khó cứu nổi một đường mạch đã tổn thương.
Hắn giữ luồng khí ở sát ngưỡng, để thuốc thứ hai tan hết rồi thu công. Viên đan cuối vẫn nằm trong túi trữ vật. Hắn cần biết vì sao linh khí dưới thác chợt lệch nhịp trước khi dùng nó.
Thác nước vẫn chảy đều. Trần Mặc mở mắt, uống một ngụm nước trong bầu da rồi đứng dậy. Hơi lạnh đã ngấm qua vải áo, nhưng trong khe núi vẫn còn tối; hắn còn thời gian kiểm tra trận pháp trước khi trời sáng.
Hắn nhấc phiến đá thứ tư lên trước, rồi đến phiến thứ nhất. Hai cành cây đã hơi héo sau mấy canh giờ hút nhiễu khí; hắn đặt chúng sang bên để xem lại hướng cắm.
Tay hắn chạm vào phiến đá thứ ba.
Dừng lại.
Dưới phiến đá là lớp rêu ẩm và đất mềm. Khi lật nó sang một bên, hắn thấy dưới rêu có một vết khắc vào nền đá gốc. Đường nét quá đều để là vết nứt tự nhiên hay vết trầy do va đập.
Đó là một ký hiệu nhỏ, mép đã mòn nhưng đường nét còn rõ.
Hắn giữ phiến đá trong tay, quỳ xuống nhìn gần hơn.
Nó cùng dạng với ký hiệu ở góc ngọc giản vô ký mà Ngô Thanh Uyên để lại, dù hắn chưa thể biết có phải cùng một người khắc hay không.
Hắn ngẩng lên quét một lượt mép thác nhưng không phát hiện khí tức nào khác, rồi nhìn lại vết khắc. Tiếng thác đều đặn, bầu trời trên khe núi vẫn tối.
Hắn chỉ nhìn xuống. Hắn từng chọn nơi này vì luồng linh khí Thủy, nhưng ký hiệu khiến sự trùng hợp ấy bớt đơn giản. Có lẽ trước hắn đã có người chọn cùng vị trí. Hắn đặt lại ba phiến đá vừa nhấc lên, chỉnh hai cành cây để luồng khí đều hơn, rồi lấy viên đan cuối cùng ra.