Chương 165
Năm Thứ Hai Mươi — Tâm Ma Dục Vọng
21px
Sau năm năm dưỡng vết rạn, Trần Mặc dành gần mười năm còn lại để quan sát căn cơ. Hắn thử lại từng đoạn đường dẫn khí, đến năm thứ hai mươi mới cho phép áp lực tụ đủ quanh khoảng trống một lần nữa. Linh khí từ long mạch chảy đều, không ấm cũng không lạnh, như nước dưới đáy sông không cần ai nhìn thấy mới chịu chảy.
Trần Mặc ngồi trong bóng tối của gian bế quan. Lưng hắn thẳng vì cơ thể đã quen với tư thế ấy. Đan điền không căng, kinh mạch không chật. Linh khí đi theo con đường đã tính, vòng quanh khoảng trống ở trung tâm như nước vòng quanh khối đá ngầm. Nó chảy đủ chậm để tạo áp lực mà không chạm trực tiếp vào khoảng trống. Chính sự suôn sẻ ấy làm hắn chú ý.
Lần thử đan đầu tiên ở tông môn, linh khí không vào, kinh mạch kháng cự, đan điền như bình gốm nung chưa xong. Lần này không có gì đẩy lại; linh khí đi đúng đường, đúng nhịp, đúng tốc độ. Hai ngày trước, hắn đã tính lộ trình và kiểm tra từng đoạn kinh mạch. Hắn muốn tìm mọi điểm có thể làm dòng khí gián đoạn.
Hắn chưa tìm thấy điểm nào, nhưng khi ngồi yên trong sự hoàn hảo đó, hắn cảm thấy một thứ gần với lo lắng nếu chịu gọi tên nó.
Trong tâm thức hắn thoáng hiện một tà áo thụng Thủy hệ, màu lam nhạt như bầu trời sau mưa. Hắn không nhớ lúc nào ảo cảnh mở ra; chẳng có ranh giới hay tiếng động cảnh báo. Mới đó hắn còn ngồi trong bóng tối, rồi đã đứng giữa một sảnh đường ngập ánh xanh ấm như ánh sáng lọc qua nước nông.
Sảnh đường mang kiến trúc thuần Thủy hệ, mái cong và trụ đá có vân chảy theo chiều dọc. Tiếng nước ở đâu đó rất xa, đều và nhẹ như nhịp tim của người đang ngủ yên.
Điều hắn nhận ra trước cả kiến trúc và ánh sáng là không ai nhìn hắn như người lạ. Hai người sư tỷ bên án thư ngẩng lên khi hắn bước vào, gật đầu với người quen đã đến đúng giờ. Một sư huynh trẻ đứng gần cửa sổ quay lại nhìn hắn rồi tiếp tục đọc quyển sách mỏng trong tay.
Chẳng ai hỏi hắn từ đâu đến. Tiếng nước chảy ở xa vẫn đều.
Người ngồi đối diện hắn có khuôn mặt hắn không nhận ra, nhưng giọng thì quen, giọng của người nói chuyện mà không cần cân nhắc xem mình đang nói với ai.
"Sư đệ đã thử phương pháp mới từ mấy hôm trước rồi?"
"Vừa bắt đầu," hắn nghe mình đáp.
"Nghe nói đường vòng quanh khoảng trống ổn định hơn lần trước nhiều." Người đó rót thêm trà vào chén hắn, tự nhiên như rót cho mình. "Lần này khác rồi."
Hắn nâng chén uống thử; trà vẫn ấm.
"Khoảng trống kia cũng không cần để ý quá," người đó nói tiếp, giọng bình thản như đang bàn về thời tiết. "Của sư đệ thì khác. Cái khoảng trống trong căn cơ của ngươi, biến mất từ lâu rồi. Lâu lắm rồi ấy. Hồi còn ở ngoại môn mọi người cũng không để ý."
Câu đó trôi qua trong không khí của sảnh như một câu nói thứ mười, câu nói bình thường giữa những người đã nói chuyện với nhau nhiều năm. Người đối diện không ngừng lại để nhấn mạnh. Không ai trong sảnh ngẩng đầu.
Tiếng nước ở xa vẫn đều khi hắn nhìn lại chén trà trong tay mình.
Trong ảo cảnh này, hắn không có khoảng trống trong đan điền. Hắn là Thủy, trọn vẹn như mọi người trong sảnh; không ai nhìn hắn để tìm chỗ thiếu hay cân nhắc xem hắn có ích hay không. Cảm giác đó ấm theo một cách mà trà không tạo ra được.
Người đối diện hỏi về phương pháp dẫn linh khí qua huyệt Lao Cung, và hắn đã trả lời trước khi kịp nghĩ hết câu hỏi. Người kia gật đầu, góp ý thêm, hắn lại đáp. Cuộc trò chuyện đi như nước chảy, không vướng, không dừng, không cần hắn đặt bất kỳ thứ gì làm chặn trước khi nói.
Sự ấm áp ấy kéo dài cho đến lúc một phần tỉnh táo lạnh hơn cảm giác giúp hắn nhận ra điều bất thường.
Hắn vừa trả lời ba câu liên tiếp mà không dừng lại để đo xem người đối diện muốn gì. Hắn cũng chẳng kiểm tra câu trả lời của mình có thể bị dùng vào việc gì. Hắn nói rồi nghe người kia nói, một cuộc trao đổi không có khoảng ngưng ở giữa.
Trần Mặc chưa bao giờ trò chuyện như thế. Hắn có thể muốn, nhưng khoảng dừng ấy không phải thói quen muốn bỏ là bỏ. Nó là phản xạ có từ hồi nói sai một câu có thể phải ngủ đói cả đêm. Một Trần Mặc không có khoảng dừng ấy hẳn sẽ dễ chịu hơn, nhưng người đó chưa từng tồn tại.
Hắn đặt chén trà xuống án thư. Người đối diện vẫn đang nói, giọng vẫn ấm, ánh sáng lam trong sảnh vẫn như bầu trời sau mưa. Tiếng nước ở xa vẫn đều đặn. Hắn nghe tất cả những thứ đó và ghi nhận: đây không phải ta. Hắn không nói ra, chỉ giữ ghi nhận ấy trong đầu.
Hắn kéo linh thức về mà không cần một nỗ lực phi thường nào. Nhận ra xong thì không còn lý do ở lại, đơn giản như đứng dậy khỏi bàn sau khi đã ăn xong.
Ảo cảnh tan mà không phát ra tiếng động hay vỡ thành những mảng màu; sảnh lam nhạt chỉ lặng lẽ biến mất.
Kim Đan vỡ mà không kêu tiếng gì. Hắn cảm được nó tan từ trung tâm ra ngoài, linh lực phân rã từng lớp như đất ẩm vỡ vụn khi tháo nước. Không có cơn đau như khi bị đánh. Cấu trúc vừa dựng không còn, và khoảng trống quen thuộc trong đan điền trở lại như trước khi hắn bắt đầu.
Hắn lại ngồi trong bóng tối của gian bế quan. Đan điền rỗng, linh lực phân tán hết, như thể ba ngày vừa qua không để lại dấu vết. Hắn không tức giận hay tuyệt vọng, chỉ để mọi thứ lắng xuống như bùn dưới đáy hồ sau khi bị khuấy.
Không gian bên ngoài và trong tâm thức hắn đều lặng đi.
Theo thói quen, linh thức hắn quét qua đan điền rỗng. Cấu trúc Kim Đan vừa xây ba ngày không còn dấu vết; hắn để linh thức dừng lại ở khoảng trống trung tâm, nơi đường viền vẫn quen thuộc, không to hơn cũng không nhỏ hơn.
Ngồi trong bóng tối, hắn nhớ lại câu người kia nói trong ảo cảnh: biến mất từ lâu rồi.
Không phải đã được lấp đầy. Không phải đã được chữa lành. Là biến mất từ lâu, như thể nó không phải khoảng cần lấp, mà là khoảng chưa bao giờ thiếu.
Hắn không rút ra kết luận nào từ đó. Ảo cảnh dùng thứ hắn biết để dựng lên thứ hắn muốn thấy, đó là cơ chế hắn hiểu. Câu nói ấy có thể là cạm bẫy, cũng có thể không; dù vậy, hắn vẫn ghi lại.
Không phải đã được lấp đầy. Không phải đã được chữa lành.
Là biến mất từ lâu, như thể nó chưa bao giờ là khiếm khuyết.