Chương 22
Đường Đến Thủy Trạch Bãi
21px
Khu nội môn vận hành theo một nhịp khác. Ngoại môn ồn ào như đám đông chen trong khoảng hẹp, còn nội môn yên bởi mọi thứ đã có vị trí từ lâu và không cần ai nhắc lại. Tiếng bước chân thưa, người ta nói ít và không cần nói lớn. Trần Mặc mất ba ngày đầu mới hiểu sự yên tĩnh ấy không phải trống rỗng, mà là một trật tự được giữ kỹ đến mức không phát ra tiếng.
Hắn đang sống trong trật tự ấy nhưng chưa thuộc về nó; hai điều không mâu thuẫn và hắn cũng không cố ép chúng phải mâu thuẫn.
Ngày thứ tư, mỗi đệ tử mới được cấp một bộ công pháp.
Người phát là một trưởng lão hắn chưa từng gặp, giọng đều và không nhìn lâu vào ai. Thủy Long Tức Pháp được chép tay trong một quyển mỏng, đóng cẩn thận, góc bìa có dấu triện Minh Uyên Môn. Đây là pháp môn điều tức Thủy hệ căn bản cho người mới: hít vào như nước dâng, thở ra như dòng chảy lặng, để linh khí thấm đều vào kinh mạch tựa nước ngấm vào đất.
Hắn đọc một lượt rồi đọc lại chậm hơn. Điều đầu tiên hắn nhận ra là công pháp này rất an toàn, gần như không cho người luyện đi sai nhưng cũng chẳng để ai tiến nhanh hơn người bên cạnh. Nó dạy một nhịp thở chung; người luyện đúng sẽ tiến với tốc độ có thể đo, ghi chép và so sánh. Hắn nghĩ về điều đó lâu hơn nghĩ về bản thân công pháp.
Một phương pháp khiến tất cả tu luyện giống nhau chưa chắc là con đường tốt nhất để mạnh lên, nhưng lại rất thuận tiện để người quản lý biết mỗi đệ tử đang ở đâu. Hắn không nói điều đó với ai.
Buổi luyện công chung, hắn thở theo Thủy Long Tức Pháp, đều và chậm, đúng như được dạy. Nhịp thở của hắn không khác nhịp người bên cạnh. Đó là điều hắn muốn người khác thấy.
Còn ban đêm, khi chỉ có một mình, hắn vẫn lấy Kim dẫn Thủy theo con đường tự tìm ra và những ghi chú trong Thủy Linh Âm Kinh mà pháp môn chính thống bỏ qua. Một con đường dùng trong buổi luyện chung để người khác quan sát, con đường còn lại mới thật sự dành cho việc tiến lên.
Minh Đồng Thuật được dạy vào tuần thứ hai.
"Công pháp này không phải bí truyền," vị trưởng lão dạy nói, giọng như đọc một điều đã đọc nghìn lần. "Đệ tử nội môn nào cũng học. Trưởng lão các tông môn đều biết. Các ngươi học nó không phải để hơn người — mà để đừng bị người ta nhìn thấu trong khi mình thì mù."
Cách thức đơn giản đến mức Trần Mặc sinh nghi: dẫn một tia thần niệm tụ vào hai mắt rồi quan sát, không cần chạm, kết ấn hay phát sáng. Cách linh khí lưu chuyển dưới da thịt đối phương sẽ tự bộc lộ cảnh giới của họ.
Lần đầu thử, hắn không thấy gì ngoài một người đang đứng đó; đến lần thứ mười, những dấu hiệu đầu tiên mới xuất hiện. Người đệ tử đối diện đang ở Luyện Khí tầng bốn. Hắn đọc được và biết kết quả chính xác như người vừa đếm xong một con số. Biểu hiện duy nhất là ánh mắt thoáng lặng và trong lại trong một hơi thở rồi trở về bình thường.
Sau đó hắn hiểu ra một điều khác, và điều đó giữ hắn lại lâu hơn buổi tập cho phép. Đây chính là điều trưởng lão áo xanh từng làm trong khảo hạch: liếc qua, đánh dấu vào sổ rồi gọi người tiếp theo. Khi ấy, hắn đã bị quan sát mà hoàn toàn không biết.
Bây giờ hắn cũng có thể đọc người khác bằng thứ từng được dùng lên mình. Trần Mặc không thấy điều đó đáng mừng, chỉ ghi nhận rằng có những công pháp có thể âm thầm tác động lên người tu vi thấp mà đối phương không cảm nhận được.
Công pháp có giới hạn của nó, và trưởng lão nói rõ giới hạn đó: chênh lệch quá một hai đại cảnh giới thì không đọc được tầng. Có thể bị phản phệ ngay khi vừa đọc khí tức đối phương. Trần Mặc ghi nhớ điều này không phải vì sợ gặp người mạnh hơn. Hắn nhớ nó vì hắn nhớ đến một người. Có một khí tức, một lần, lẽ ra phải đọc trơn mà hắn đọc không trơn. Nếu sau này hắn chĩa Minh Đồng Thuật vào người đó mà vẫn thấy không trơn, thì chính cái không trơn ấy đã là một câu trả lời.
Hắn không nghĩ thêm về người đó mà cất câu hỏi vào nơi dành cho những vấn đề chưa tới lúc giải đáp.
Vào một đêm tĩnh lặng trong tháng thứ hai ở nội môn, không có linh khí cuộn quanh người hay tiếng động đánh thức ai. Hắn đã ở Luyện Khí tầng ba đỉnh phong từ trước khi bước qua dãy cột đá, chỉ còn thiếu một bước. Đêm ấy, khi hắn lấy Kim dẫn Thủy theo con đường riêng và những ghi chú pháp môn chính thống bỏ trống, ranh giới mỏng dần rồi biến mất: hắn bước vào tầng bốn.
Hắn ngồi yên kiểm tra từng đường kinh mạch, chậm như người đếm lại tiền dù đã biết là đủ. Không có gì đổ vỡ hay lệch hướng; nền tảng chỉ rộng và vững hơn trước một chút.
Sáng hôm sau, ở buổi luyện công chung, hắn vẫn thở theo Thủy Long Tức Pháp, đều và chậm. Khi trưởng lão phụ trách liếc qua hắn — cái liếc giờ hắn đã biết tên — rồi ghi tầng bốn vào sổ, không ai hỏi hắn đột phá bằng cách nào. Sổ chỉ ghi kết quả, không ghi đường đi.
Kỳ luyện nền ở nội môn kéo dài từ hai tháng sang gần tháng thứ ba. Vào những ngày cuối, họ được dạy thứ cuối cùng: ngự kiếm phi hành.
Không phải bay theo nghĩa hắn từng nghe trong truyền ngôn — không phải một mình một kiếm vút lên giữa trời. Ở tầng Luyện Khí, không ai làm được điều đó, và vị trưởng lão dạy bay nói thẳng câu ấy ngay câu đầu tiên, như để dập một thứ gì đó trước khi nó kịp nhen trong đám đệ tử mới.
Thứ họ được dạy vẫn dựa vào ngoại lực. Mỗi người nhận một thanh phi kiếm hạng thấp của môn phái và học cách dồn linh khí xuống thân kiếm để giữ nó nổi thấp, chậm, đủ di chuyển nhưng chưa thể tự do bay lượn.
Trần Mặc tập điều đó như tập mọi thứ khác: đo trước, tin sau. Lần đầu thanh kiếm nâng hắn lên khỏi mặt đất chừng một thân người, hắn không nhìn xuống đất mà nhìn vào dòng linh khí đang rút qua chân mình, đếm xem nó vơi nhanh đến đâu, tính xem giữ được bao lâu trước khi cạn. Cái nâng hắn lên không phải sức hắn. Nó là sức mượn, đặt trong một vật mượn, và sẽ hết khi người ta lấy lại vật.
Hắn không quên điều đó dù chỉ một nhịp.
Ngày đi Thủy Trạch Bãi, ba thành viên còn lại trong nhóm đã có mặt ở điểm tập kết.
Họ vẫn là những khuôn mặt xa lạ đến từ các khu lưu trú khác. Ba tháng không khiến bốn người trở nên quen biết; họ đứng chung chỉ vì được xếp vào cùng một nhóm.
Một trưởng lão dẫn đường bay phía trước. Đoàn kiếm thấp nối nhau rời khỏi khu môn phái. Đây là lần đầu hắn nhìn mặt đất từ trên cao, dù độ cao chỉ đủ khiến mái nhà nội môn thu thành những ô vuông xám và con đường lát đá ba tháng qua mỏng như một sợi chỉ. Hồ Dạ Trạch loang ra phía xa, mặt nước phản chiếu bầu trời; khi đoàn đổi hướng, môn phái dần lùi lại sau lưng.
Hắn không ngoái nhìn lâu. Linh khí trong thân kiếm đang vơi, và đó là thứ đáng nhìn hơn.
Họ hạ xuống ở rìa một vùng đất hắn chưa từng đến. Trưởng lão dẫn đường giao cả nhóm cho một người chờ sẵn, nói vài câu ngắn rồi rời đi. Ba người kia bước vào trước theo lối mòn dẫn vào trong, Trần Mặc theo sau.
Qua rìa vùng đất mới, không khí trở nên ẩm và nặng hơn. Mùi bùn trộn với một thứ khoáng chất không có tên trong ký ức hắn, khác hẳn hồ Dạ Trạch, cũ kỹ như thể đất nơi đây đã giữ lại điều gì từ rất lâu.
Linh khí ở đây dày hơn khu nội môn nhưng không thuần, đứng yên và phân lớp như nước đã lắng nhiều ngày, bề mặt bình thường che khuất những tầng phía dưới.
Khác với lần chỉ cảm nhận vùng long mạch từ bên hồ, đây là lần đầu hắn được đưa tới khu thực hành nằm sát một nhánh mạch cấp thấp. Trần Mặc hiểu vì sao tông môn yêu cầu ba tháng luyện nền: không chỉ để học công pháp, mà để kinh mạch đệ tử đủ vững trước lớp linh khí phức tạp có thể dẫn khí đi sai đường.
Những người đi trước không dừng hay nhìn xuống đất. Trần Mặc cũng tiếp tục bước, dù biết mình đang chú ý đến điều họ dường như không nhận ra.
Tại sao hắn chú ý thứ mà những người kia không có vẻ nhận ra, hắn chưa có câu trả lời cho câu hỏi đó. Hắn cũng chưa chắc đây có phải là câu hỏi đúng không. Hắn chỉ đi tiếp, và phía dưới lòng bàn chân hắn, qua lớp đất và lớp đất và lớp gì đó sâu hơn nữa, có cái gì đó lạnh buốt và đứng yên và rất cũ.
Trần Mặc đứng ở ngưỡng cửa dẫn vào khu thực hành, hai bên là cây cao, phía trước là bóng tối xanh của tán lá che lấp ánh sáng từng bước một.
Hắn đọc lại cái tên Thủy Trạch Bãi trong đầu, như ba tháng trước từng đọc nó trên tờ phân công ẩm lạnh mà khi đó chưa hiểu nguyên nhân.
Bây giờ hắn vẫn chưa hiểu hết, nhưng đã đến đủ gần để bắt đầu. Trần Mặc bước vào vùng cây tối phía trước.