Chương 7
Lê Thương Lan Và Những Câu Hỏi Đúng Chỗ
21px
Chiều hôm ấy, Trần Mặc chọn bậc thềm góc phải của hành lang kho kinh quyển vì hai lý do, theo thứ tự quan trọng: cột đá che lưng, và từ đó nhìn thấy cả hai đầu hành lang mà không cần xoay người. Tờ giấy ghi chép trên tay hắn có nội dung thật — hắn đang đọc lại các điểm huyệt trong Thủy Linh Âm Kinh, lần thứ tư hôm nay. Nhưng tờ giấy cũng làm một việc khác: người cầm giấy trông như người bận. Người bận không ai đến hỏi thăm nhiều.
Nắng chiều đổ xiên qua khoảng hở giữa hai mái ngói, tạo một vệt vàng nhạt trên nền đá hành lang. Xa hơn, tiếng nước hồ Dạ Trạch không nghe thấy từ đây — chỉ gió mang theo hơi ẩm, đôi khi mùi bùn nhạt qua kẽ tường. Hắn không nghe tiếng bước chân của Lê Thương Lan cho đến khi nàng đã ở cách ba bước. Không phải ai đi qua hành lang đá này cũng có thể bước nhẹ đến vậy; hắn ghi nhận điều đó rồi tạm đặt sang một bên.
Nàng dừng lại đúng trước hắn, không ở bên hông, không ở phía sau — đúng trước, cách hắn khoảng hai sải tay. Dáng đứng thư thả, áo ngoài màu lam nhạt không có nếp nhàu.
"Sư đệ không phiền nếu ta ngồi xuống cạnh một lát chứ?"
Giọng nàng ấm. Không có cạnh, như hắn dự đoán ngay từ câu đầu tiên — loại giọng được luyện cho ấm, hay sinh ra đã ấm, hắn chưa đủ dữ liệu để phân biệt.
Hắn liếc lên một lần, đủ để xác nhận đây là Lê Thương Lan, vị sư tỷ Thủy hệ khu Tây có tên trên tập chú giải Trần Bá Hổ đưa hắn — và đây không phải lần đầu tiên trong buổi chiều hôm nay nàng đi qua hành lang này.
"Được," hắn nói, rồi dịch sang một bên vừa đủ.
Cuộc trò chuyện bắt đầu như mọi cuộc trò chuyện giữa hai người mới quen trong tông môn, theo đúng thứ tự người ta thường nói chuyện — trừ việc thứ tự đó không đúng.
"Sư đệ ở khu nào vậy?"
Câu đầu tiên, trước khi nàng hỏi tên hắn. Trần Mặc để ý điều này không phải vì hắn cố ý để ý, mà vì hắn để ý mọi thứ và cái này lệch đủ để ghi nhận.
"Khu Đông," hắn trả lời.
"Khu Đông." Nàng gật đầu như đang xác nhận một điều mình đã biết. "Sư đệ tên gì? Ta hỏi ngược thứ tự rồi."
Nàng nói câu sau bằng giọng của người thật sự vừa nhận ra mình hỏi ngược — nhẹ, có chút tự trách, không phô. Nhưng hắn nhận ra: không ai hỏi ngược khi thật sự không biết. Người hỏi ngược thường đã biết một trong hai vế.
"Trần Mặc."
"Trần Mặc." Nàng lặp lại tên hắn theo cách người ta thường làm khi muốn ghi nhớ — hoặc muốn trông như đang ghi nhớ. "Ta là Lê Thương Lan. Sư đệ đã quen được ai trong đợt bồi dưỡng này chưa? Hơn hai mươi người mà ta nhớ mặt chưa hết được một nửa."
Hắn đáp rằng mình chưa quen thân với ai; đó là sự thật.
Câu hỏi tiếp theo của nàng — thức ăn ở đây có hợp không, phòng có đủ ấm không, buổi luyện công sáng sớm có mệt quá không — đến và đi đều đặn, đủ khoảng cách giữa mỗi câu để trông như trò chuyện thông thường. Hắn trả lời từng câu: thức ăn ổn, phòng ổn, buổi sáng ổn.
Mọi câu trả lời đều đúng về mặt thông tin và không để lộ điều gì có thể xâu chuỗi thêm.
Nàng hỏi hắn đã ra khu hồ lần nào chưa — không phải "có thích cảnh hồ không", không phải "huynh có hay ra hồ không" — mà là "đã ra lần nào chưa". Câu hỏi hỏi về sự kiện, không về cảm nhận.
"Hôm Thận Khiêm đạo huynh dẫn nhóm xuống," hắn nói. "Đi cùng khoảng hai mươi người."
Nàng gật đầu, không hỏi thêm về buổi đó. Không hỏi hắn thấy gì ở hồ, không hỏi Thận Khiêm có nói gì đặc biệt không, không hỏi hắn ở vị trí nào trong đoàn. Người thật sự tò mò về hồ sẽ hỏi thêm. Nàng không cần hỏi thêm — nàng đã ghi nhận xong và chuyển chủ đề.
Câu hỏi thứ bảy hoặc thứ tám — hắn không đếm, chỉ ghi nhận thứ tự — đến theo kiểu khác.
"Sư đệ có nghe ai nói đến 'Nguyệt Tâm Kính Đài' chưa?" Giọng nàng không thay đổi nhịp. "Ta nghe loáng thoáng từ mấy đồng môn khác, nghe nói đó là nơi thiền định của đệ tử có căn cơ đặc biệt, nhưng không biết ở khu nào."
Câu hỏi nhẹ đến mức gần như vô tình, nhưng chỉ là gần như.
Trần Mặc nhận ra: đây là lần đầu tiên ai đó nhắc thẳng tên địa danh đó với hắn. Và nàng không hỏi theo cách của người thật sự muốn biết đường — nàng hỏi theo cách của người đặt thứ gì đó xuống giữa đường, rồi đứng lùi lại xem chân ai vấp vào.
Hắn để một nhịp ngắn trôi qua — không dài hơn bình thường.
"Ta chưa nghe tên đó," hắn nói, giọng không đổi nhịp.
Nàng gật đầu, không hỏi thêm mà chuyển sang nhận xét mấy cây bạch đàn ven hành lang có lá khác với cây ở quê nàng. Hắn chỉ nghe, không góp lời về cây bạch đàn.
Mạc Huyền xuất hiện ở đầu hành lang phía xa — đi từ phía khu luyện công sang, bước đều, không nhìn sang hai bên.
Đôi giày của Mạc Huyền không tạo tiếng trên nền đá. Trần Mặc nhận ra không phải vì chú ý đến giày, mà vì hắn nghe tiếng gió lướt hành lang nhưng không nghe tiếng bước. Chi tiết ấy được đặt sang một bên như một mẩu dữ liệu thô, chưa dán nhãn hay phân tích.
Mạc Huyền đi qua rồi biến vào khoảng tối cuối hành lang, không dừng lại hay nhìn sang. Dẫu vậy, bước chân y chậm hơn khi qua chỗ này so với đoạn trước; Trần Mặc vừa xác nhận điều đó bằng tai.
Lê Thương Lan liếc theo một cái, rất nhanh. Hắn thấy cái liếc đó bằng đuôi mắt vì hắn đang nhìn về phía hồ phía sau nàng, không nhìn vào nàng. Khi Lê Thương Lan quay lại, mặt nàng có nụ cười như không có gì vừa xảy ra.
Hai mảnh thông tin chạm nhau trong đầu hắn, không ồn ào, như hai hòn đá chạm nhau dưới nước. Vẻ thân thiện của Mạc Huyền hồi trước không khớp với đôi mắt của hắn — điều hắn đã ghi nhận từ lần đầu tiên gặp, đặt vào ngăn chưa kết luận. Và cái liếc mắt vừa rồi của Lê Thương Lan không phải sự tình cờ của người trông thấy người quen đi ngang.
Nếu hai người này làm việc cùng nhau, màn phối hợp vừa rồi quá lộ liễu cho những người biết mình đang quan sát. Nếu không làm việc cùng nhau — câu hỏi thú vị hơn nhiều. Hắn không thay đổi biểu cảm, cũng không hỏi Lê Thương Lan về Mạc Huyền.
Lê Thương Lan đứng dậy sau khoảng nửa khắc. Không kết thúc bằng câu hỏi — kết thúc bằng một câu nhận xét nhỏ, giọng bình thản như người nói về chuyện đương nhiên:
"Chiều nay Thủy khí nặng nhỉ."
Rồi nàng đặt xuống cạnh hắn một tấm tranh, không nhìn vào hắn khi đặt — mắt nàng nhìn về phía hồ, tay đặt tờ giấy xuống theo cách tự nhiên đến mức thừa tự nhiên, như người đặt thứ gì đó vào đúng chỗ đã định sẵn từ trước.
Tờ giấy khổ nhỏ, giấy thổ hoàng, vẽ bằng mực đỏ thẫm — hình chim Lạc bay trên mặt đầm, trăng non ở góc trên bên phải. Nét vẽ cũ.
"Ta nhặt được ở hành lang kho, không biết của ai. Sư đệ cất hộ hoặc trả lại nếu biết người đánh mất." Nàng nói nhẹ như một câu chào.
Rồi nàng buông thêm một câu, trước khi bước đi:
"Nghe nói có chuyện truyền ngôn bất minh dạo này về đợt bồi dưỡng. Sư đệ đừng để ý quá."
Nàng đi theo hướng về khu nội viện, bước thư thả, áo lam nhạt mờ dần sau khúc ngoặt.
Trần Mặc ngồi lại một mình, nhìn tấm Lạc Hồng Thổ Họa trên tay: giấy thổ hoàng, mực đỏ pha theo kiểu cũ. Mặt sau không có gì, nhưng hắn vẫn đặt nó xuống bên cạnh thay vì vứt đi.
Câu nói cuối của Lê Thương Lan nằm yên trong đầu hắn. “Truyền ngôn bất minh” — nàng đã dùng đúng cụm đó, không nói chung chung "tin đồn" hay "chuyện vặt". Người biết tên cụ thể của một thứ thường không phải người nghe loáng thoáng.
Nàng đang theo dõi luồng thông tin trong tông môn. Và nàng vừa chủ động thông báo điều đó cho hắn biết — dù có thể nàng không nhận ra mình đã làm vậy. Hoặc nàng nhận ra rất rõ.
Hắn nhìn về phía cuối hành lang — hướng Mạc Huyền đã biến vào.
Mạc Huyền tiến lại gần: chủ động, tạo không gian, để người đối diện cảm thấy cuộc gặp gỡ diễn ra tự nhiên. Lê Thương Lan đặt câu hỏi và rút lui: tạo khoảng trống, chờ người đối diện tự điền vào, không bao giờ hỏi lại sau khi đã ghi nhận xong. Đó là hai kỹ thuật hoàn toàn khác nhau.
Hắn đã mặc định coi đó là sở thích cá nhân — hai con người khác nhau thì hỏi theo cách khác nhau. Nhưng ngồi một mình với tấm tranh đặt cạnh đùi, hắn nhận ra mình đang nghĩ theo cách sai.
Sự khác biệt ấy không đơn thuần là sở thích. Cùng một loại thông tin nhưng hai cách thu thập khác nhau đến vậy, có lẽ bởi chúng phục vụ hai mục đích khác nhau.